Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13044 | ꪬꪲꪚ | híp | nhắp | Chưa xác định | ꪬꪲꪚ ꪹꪨꪱ꫁: nhắp rượu |
| #13043 | ꪬꪲꪚ | híp | thót | Chưa xác định | ꪬꪲꪚ ꪜꪴꪣ: thót bụng |
| #13042 | ꪬꪲꪚ | híp | rỉachim muông | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪬꪲꪚ ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁: chim rỉa hạt lúa |
| #13041 | ꪬꪲꪚ | híp | cái găp, cái vỉ kẹp | Chưa xác định | ꪬꪲ꫁ꪉ ꪜꪲ꫁ꪉ ꪜꪱ: cái gắp nướng cá |
| #13040 | ꪬꪲ꫁ꪉ ꪬ꪿ꪮꪉ | hỉng hóng | hương án | Chưa xác định | ꪹꪏꪷ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪬꪲ꫁ꪉ ꪬ꪿ꪮꪉ: thờ ơ hương án |
| #13039 | ꪬꪲ꫁ꪉ | hỉng | chạn | Chưa xác định | ꪬꪲ꫁ꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪖꪴ꪿: chạn bát đũa |
| #13038 | ꪬꪲ꪿ꪉ ꪣ꫁ꪱ | híng mạ | nhạc ngựa | Chưa xác định | — |
| #13037 | ꪬꪲ꪿ꪉ ꪬ꫁ꪮꪥ | híng hỏi | đom đóm | Chưa xác định | — |
| #13036 | ꪬꪲ꪿ꪉ | híng | mới | Chưa xác định | ꪬꪲ꪿ꪉ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: mới gặp nhau |
| #13035 | ꪭꪲ꫁ꪙ | hịn | dĩn | Chưa xác định | * ꪭꪲ꫁ꪙ ꪶꪄꪚ ꪑꪴꪉ ꪀꪲꪙ: dĩn cắn muỗi đốt; rắn cắn hổ vồ |
| #13034 | ꪭꪲ꪿ꪙ | hin | gan, chắt | Chưa xác định | ꪭꪲ꪿ꪙ ꪹꪮꪱ ꪹꪐ꫁: gạn lấy cái |
| #13033 | ꪬꪲꪙ ꪠꪮꪙ | hìn fòn | đá vôi | Chưa xác định | — |
| #13032 | ꪬꪲꪙ ꪼꪡ | hìn fãy | đá lửa | Chưa xác định | — |
| #13031 | ꪬꪲꪙ ꪠꪱ | hìn fà | đá hộc, đá tảng | Chưa xác định | — |
| #13030 | ꪬꪲꪙ ꪩꪾꪚ | hìn lặp | đá mài | Chưa xác định | — |
| #13029 | ꪬꪲꪙ ꪭꪷ | hìn hõ | đá sỏi | Chưa xác định | — |
| #13028 | ꪬꪲꪙ ꪵꪭ꪿ | hìn he | đá giăm | Chưa xác định | — |
| #13027 | ꪬꪲꪙ | hìn | đá, đá cuội | Chưa xác định | — |
| #13026 | ꪬꪲꪙ | hìn | đấtthành cục | Chưa xác định | * ꪖꪲ꫁ꪣ ꪬꪲꪙ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: ném đất xuống ao; ném bùn sang ao |
| #13025 | ꪬꪲꪙ | hìn | —ml | Chưa xác định | — |