Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 32
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13601ꪹꪬ꪿ꪉhướngđoánChưa xác định
ꪹꪬ꪿ꪉ ꪭꪴ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: đoán biết sự việc
#13519ꪹꪬ꪿ ꪼꪁhứa kãymồ hôi, mồ kêChưa xác định—
#13520ꪹꪬ꪿ ꪵꪭꪉhứa hẽngcông sức, sức lao độngChưa xác định—
#13521ꪹꪬ꪿ ꪡꪱꪒhứa fạttoát dươngChưa xác định
ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷ ꪊꪲ꪿ ꪔꪱꪥ ꪹꪬ꪿ ꪡꪱꪒ ꪮꪮꪀ: trước khi chết toát dương
#13517ꪹꪬ꪿hứamồ hôi, bồ hôiChưa xác định
* ꪹꪬ꪿ ꪼꪨ ꪼꪁ ꪥ꫁ꪮꪥ: mồ hôi chảy mồ kê rơi; mồ hôi mồ kê nhễ nhại
#13518ꪹꪬ꪿hứahơi nước ngưng tụhơi nước ngưng tụ ở mặt dưới vung nồi khi đun nấuChưa xác định—
#12937ꪹꪬꪸ꪿hếrếChưa xác định
ꪎꪱꪙ ꪹꪬꪸ꪿ ꪢꪷ꫁: đan rế nồi
#12947ꪹꪬꪸꪚhếpveChưa xác định
ꪹꪬꪸꪚ ꪶꪄꪚ ꪬꪴ ꪁꪫꪱꪥ: ve cắn tai trâu
#12942ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪀ꫁ꪙhền kổnthấy bóngChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪣꪽ: cả ngày không thấy bóng nó
#12943ꪹꪬꪸꪙ ꪘ꫁ꪱhền nảsinh đẻChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ ꪤꪱ: sinh đẻ ở bệnh viện
#12941ꪹꪬꪸꪙhềnthấyChưa xác định
* ꪔꪱ ꪹꪬꪸꪙ ꪣꪳ ꪋꪲ꫁: mắt thấy tai nghe
#12951ꪹꪬꪸꪒ ꪶꪁꪙhết kỗnnấm rừngChưa xác định—
#12952ꪹꪬꪸꪒ ꪬꪮꪣhết hòmnấm hươngChưa xác định—
#12954ꪹꪬꪸꪒ ꪜꪺꪀhết puốknấm mốiChưa xác định—
#12949ꪹꪬꪸꪒ ꪚꪲ꫁hết bỉnấm tái chuộtChưa xác định—
#12955ꪹꪬꪸꪒ ꪔꪘꪴ꪿ꪙhết tnúnmộc nhĩChưa xác định—
#12953ꪹꪬꪸꪒ ꪄꪲ꫁ ꪁꪫꪱꪥhết khỉ koãinấm rơm, nấm rạChưa xác định—
#12950ꪹꪬꪸꪒ ꪀꪒ꫁ꪱꪉhết kđảngnấm tai voiChưa xác định—
#12948ꪹꪬꪸꪒhếtnấmChưa xác định
ꪹꪚ꪿ ꪹꪬꪸꪒ: sẩy nấm; ngộ độc nấm
#13321ꪹꪬꪷ꪿ꪉ ꪹꪬꪷhớng hờhững hờChưa xác định
ꪵꪊ꪿ꪙ ꪼꪫ꫁ ꪹꪬꪷ꪿ꪉ ꪹꪬꪷ ꪊꪲ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ: chén để hững hờ rơi mất