Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 32
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6291ꪒꪲ ꪎꪲꪒđì sítkhỏi liềnChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪒꪲ ꪎꪴꪒ: uống thuốc vào khỏi liền
#6289ꪒꪲ ꪘ꫁ꪱđì nảđẹp mặtChưa xác định
ꪒꪲ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: đẹp mặt cha mẹ
#6288ꪒꪲ ꪨꪰꪀđì lắcmay saoChưa xác định
ꪒꪲ ꪨꪰꪀ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪩ꫁ꪣ: may sao tôi không ngã
#6287ꪒꪲ ꪭ꫁ꪱꪥđì hạihay dởChưa xác định
ꪬꪲ꪿ꪉ ꪝꪷ꫁ ꪊꪰꪀ ꪒꪲ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪹꪏꪉ ꪻꪒ: mới gặp biết hay dở thế nào
#6283ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽđì chăntốt đẹpChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: công việc tốt đẹp
#6284ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽđì chăncẩn thậnChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: làm ăn cẩn thận
#6285ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽđì chăntử tếChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: ăn nói tử tế
#6286ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽđì chănhẳn hoiChưa xác định
ꪼꪒ꫁ ꪉꪲꪙ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: nghe thấy hẳn hoi
#6282ꪒꪲ ꪻꪊđì chàưđẹp lòngChưa xác định
ꪒꪲ ꪻꪊ ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ: đẹp lòng đôi bên
#6273ꪒꪲđìtốtChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪒꪲ: người tốt
#6274ꪒꪲđìđẹpngười, động vậtChưa xác định
* ꪶꪁꪙ ꪒꪲ ꪹꪚꪱ꪿ ꪖ꫁ꪱ ꪤ꫁ꪮꪉ: người đẹp không cần diện
#6275ꪒꪲđìsangChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪒꪲ: ăn sang
#6276ꪒꪲđìđỏChưa xác định
ꪶꪎ꪿ ꪒꪲ: số đỏ
#6277ꪒꪲđìlành, lành lặnChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪑꪰꪉ ꪒꪲ: áo còn lành
#6278ꪒꪲđìyênChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪒꪲ!: ngồi yên!
#6279ꪒꪲđì—Chưa xác định—
#6280ꪒꪲđìhẳn, thậtChưa xác định
ꪹꪭꪸ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪒꪲ: chưa chín hẳn; chưa thật chín
#6281ꪒꪲđìkhỏi, lànhbệnh tậtChưa xác định
ꪒꪲ ꪹꪊꪸꪚ: khỏi ốm
#6267ꪵꪒꪒ ꪮ꪿ꪮꪙđét ónnắng dịu, nắng nhẹChưa xác định—
#6266ꪵꪒꪒ ꪮꪮꪙđét ònnắng ban maiChưa xác định—