Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7241 | ꪔꪮꪚ ꪁꪫꪱꪣ | tóp koãm | trả lời, đáp lời | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪎꪳ ꪔꪮꪚ ꪁꪫꪱꪣ: có thư trả lời |
| #7240 | ꪔꪮꪚ | tóp | đáp | Chưa xác định | ꪔꪮꪚ ꪹꪮꪷꪙ: đáp ơn |
| #7239 | ꪔꪮꪚ | tóp | kẹpchân tay | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪔꪮꪚ ꪄꪱ: ngồi kẹp đùi |
| #7238 | ꪕ꫁ꪮꪉ ꪜꪴꪣ | tọng pùm | bụng dạ | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪮꪉ ꪜꪴꪣ ꪠꪴ꫁ ꪶꪁꪙ: bụng dạ con người |
| #7237 | ꪕ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ | tọng nọi | bụng dưới | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪕ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ: đau ở bụng dưới |
| #7236 | ꪕ꫁ꪮꪉ | tọng | — | Chưa xác định | — |
| #7235 | ꪕ꫁ꪮꪉ | tọng | dạ | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪮꪉ ꪁꪫꪱꪥ: dạ trâu@* tọng phằu chằu mẵn: lòng nào dạ nấy |
| #7234 | ꪕ꪿ꪮꪉ ꪕ꪿ꪮꪉ | tong tong | long tong, tích tách | Chưa xác định | ꪜꪴꪚ ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪙꪽ ꪕ꪿ꪮꪉ ꪕ꪿ꪮꪉ: giọt nước kêu long tong |
| #7233 | ꪕ꪿ꪮꪉ ꪵꪛ꪿ | tong be | đàn hưubằng ống tre | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪮꪥ ꪕ꪿ꪮꪉ ꪵꪛ꪿: đánh đàn hưu |
| #7232 | ꪕ꪿ꪮꪉ | tong | xoi rãnhđể bổ gỗ | Chưa xác định | — |
| #7231 | ꪕ꪿ꪮꪉ | tong | lội | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪕ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: chân lội nước |
| #7230 | ꪕꪮꪉ ꪒꪾ | tõng đằm | đồng đen | Chưa xác định | — |
| #7229 | ꪕꪮꪉ ꪵꪒꪉ | tõng đèng | đồng đỏ, đồng điếu | Chưa xác định | — |
| #7228 | ꪕꪮꪉ | tõng | đồng | Chưa xác định | ꪢꪷ꫁ ꪕꪮꪉ: nối đồng |
| #7227 | ꪕꪮꪉ | tõng | vôngcây | Chưa xác định | — |
| #7226 | ꪔ꫁ꪮꪉ ꪠꪲ | tỏng fì | chạm vía | Chưa xác định | * ꪔ꫁ꪮꪉ ꪠꪲ ꪔ꫁ꪮꪉ ꪎꪱꪉ: chạm hồn chạm vía |
| #7225 | ꪔ꫁ꪮꪉ ꪢꪱꪒ | tỏng mát | bị xúi | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪮꪉ ꪢꪱꪒ ꪵꪣ꪿ ꪣꪱꪙ: gặp bà chửa bị xúi; ra ngõ gặp gái |
| #7224 | ꪔ꫁ꪮꪉ ꪒꪴꪒ | tỏng đút | vấpvấp phải cọc, đá | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪫꪽ ꪔ꫁ꪮꪉ ꪒꪴꪒ ꪶꪩ꫁ꪣ: chạy nhay vấp ngã |
| #7223 | ꪔ꫁ꪮꪉ ꪻꪊ | tỏng chàư | chạm lòng, chạm nọc | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪔ꫁ꪮꪉ ꪻꪊ ꪛ꫁ꪱꪙ: nói chạm lòng bạn |
| #7222 | ꪔ꫁ꪮꪉ | tỏng | cảm | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪔ꫁ꪮꪉ ꪶꪩꪣ: bị cảm gió |