Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11216 | ꪤ꫁ꪮꪥ | dỏi | giỏi | Chưa xác định | ꪵꪮ꪿ꪫ ꪤ꫁ꪮꪥ: học giỏi |
| #11250 | ꪤ꫁ꪮꪙ ꪵꪏ | dỏn sẽ | nhảy múa | Chưa xác định | ꪝꪳꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪤ꫁ꪮꪙ ꪵꪏ: các em nhảy múa |
| #11251 | ꪤ꫁ꪮꪙ ꪵꪏ | dỏn sẽ | nô nức | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪤ꫁ꪮꪙ ꪵꪏ ꪼꪜ꫁ ꪵꪩ: người nô nức đi xem |
| #11249 | ꪤ꫁ꪮꪙ ꪥ꪿ꪽ ꪥ꪿ꪽ | dỏn dăn dăn | rập rình | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪤ꫁ꪮꪙ ꪥ꪿ꪽ ꪥ꪿ꪽ: tiếng trống rập rình |
| #11246 | ꪤ꫁ꪮꪙ | dỏn | kê cao | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪮꪙ ꪹꪔꪱ꫁ ꪵꪓꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: lê cao cái đèn lên |
| #11247 | ꪤ꫁ꪮꪙ | dỏn | nhảy cẫng | Chưa xác định | ꪹꪎ꪿ꪉ ꪨꪱꪥ ꪤ꫁ꪮꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: sướng quá nhảy cẫng lên |
| #11248 | ꪤ꫁ꪮꪙ | dỏn | lấp lánhnhấp nhánh | Chưa xác định | ꪒꪱꪫ ꪤ꫁ꪮꪙ: sao lấp lánh |
| #11268 | ꪤ꫁ꪮꪉ ꪥꪾ | dỏng dẵm | đỏm dáng | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪤ꫁ꪮꪉ ꪥꪾ: ăn mặc đỏm dáng |
| #11269 | ꪤ꫁ꪮꪉ ꪤ꪿ꪽ | dỏng dắn | xênh xang | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪮꪉ ꪤ꪿ꪽ ꪅ꫁ꪽ ꪜꪱꪙ ꪚꪮꪀ: xênh xang đẹp như hoa |
| #11266 | ꪤ꫁ꪮꪉ | dỏng | diện | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪤ꫁ꪮꪉ: ăn mặc diện |
| #11267 | ꪤ꫁ꪮꪉ | dỏng | đỏm, dáng | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪤ꫁ꪮꪉ: kàm đỏm; làm dáng |
| #11088 | ꪤ꪿ꪽ | dắn | màn | Chưa xác định | ꪀꪱꪉ ꪤ꪿ꪽ: mắc màn |
| #11089 | ꪤ꪿ꪽ | dắn | màn, lànmây móc | Chưa xác định | ꪢꪮꪀ ꪤ꪿ꪽ: màn sương; làn mây |
| #11345 | ꪤ꪿ꪺꪥ ꪤ꪿ꪺꪥ | duối duối | lả tả | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪤ꪿ꪺꪥ ꪤ꪿ꪺꪥ: lá cây tơi lả tả |
| #11350 | ꪤ꪿ꪺꪉ | duống | quailiền | Chưa xác định | ꪥꪺꪉ ꪹꪮꪷ꪿ꪣ: quai ấm |
| #11046 | ꪤ꪿ꪱꪫ ꪻꪒ | dáo đàư | chừng nào | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪱ ꪭꪮꪒ ꪤ꪿ꪱꪫ ꪻꪒ: đợi đến chừng nào |
| #11042 | ꪤ꪿ꪱꪫ | dáo | để tang | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪫ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪜꪴ꪿: để tang ông nội |
| #11043 | ꪤ꪿ꪱꪫ | dáo | khoảng, chừng | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪫ ꪹꪚꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: khoảng một tháng |
| #11044 | ꪤ꪿ꪱꪫ | dáo | áng chừng, áng | Chưa xác định | ꪼꪕ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪤ꪿ꪱꪫ ꪬ꫁ꪱ ꪹꪀꪷꪙ: bao gạo áng chừng năm cân |
| #11045 | ꪤ꪿ꪱꪫ | dáo | trạc | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪫ ꪎꪲ꪿ ꪎꪲꪚ ꪜꪲ: trạc bốn mưỡi tuổi |