Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 319
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12995ꪬꪸ꪿ꪉhiếngnghiêng, lệchChưa xác định
ꪝꪱꪙ ꪬꪸ꪿ꪉ: bàn nghiêng
#2572ꪄ꫁ꪮꪙ ꪬꪸ꪿ꪉkhỏn hiếngnghiêng ngảđg. t.
ꪬꪱꪚ ꪄ꫁ꪮꪙ ꪬꪸ꪿ꪉ: gánh nghiêng ngả
#3897ꪋ꫁ꪱꪥ ꪋꪽchại chẵnnghiêng ngảChưa xác định
ꪹꪎꪱ ꪒꪸ꫁ꪙ ꪋ꫁ꪱꪥ ꪋꪽ: cột điện nghiêng ngả
#4970ꪵꪏꪁꪉskẽngnghiêngnằmChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪵꪏꪁꪉ: nằm nghiêng
#1678ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪉꪰꪒkớm ngặtnghiêm cấm, cấm ngặtĐộng từ
ꪣꪲ ꪹꪩꪸ꫁ꪉ ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪉꪰꪒ: có lệnh cấm ngặt
#13602ꪹꪬ꪿ꪉ ꪹꪉꪷhướng ngỡnghi ngờĐộng từ
ꪹꪬ꪿ꪉ ꪬꪱꪥ ꪶꪁꪙ ꪀꪺꪉ: nghi ngờ nội bộ
#3855ꪈꪴꪒ ꪈꪴꪒngút ngútnghi ngútChưa xác định
ꪁꪺꪙ ꪈꪴꪒ ꪈꪴꪒ: khói nghi ngút
#3749ꪈ꪿ꪮꪥ ꪈ꪿ꪮꪥngói ngóinghi ngútChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪮꪮꪀ ꪈ꪿ꪮꪥ ꪈ꪿ꪮꪥ: bốc hơi nghi ngút
#7460ꪔꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥtủi tủinghi ngútkhói, lửaChưa xác định
ꪁꪺꪙ ꪼꪡ ꪮꪮꪀ ꪔꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥ: khói lửa bốc nghi ngút
#13600ꪹꪬ꪿ꪉhướngnghiChưa xác định
ꪹꪬ꪿ꪉ ꪣꪽ ꪹꪮꪱ: nghi nó lấy
#13001ꪬꪸ꪿ꪉ ꪡꪰꪉhiếng fẵngnghe ngóngChưa xác định
ꪬꪸ꪿ꪉ ꪡꪰꪉ ꪀꪫꪱꪙ ꪄ꪿ꪱꪫ: nghe ngóng tin tức
#9689ꪡꪰꪉ ꪁꪫꪱꪣfẵng koãmnghe lời, vâng lờiChưa xác định
ꪡꪰꪉ ꪁꪫꪱꪣ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸꪣ: nghe lời bố mẹ
#9688ꪡꪰꪉfẵngngheChưa xác định
ꪡꪰꪉ ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪏ: nghe lời thầy
#3722ꪉꪲꪙngĩnngheChưa xác định
ꪉꪲꪙ ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: nghe tiếng súng
#5686ꪏꪳ꪿sưngay, ngay thẳngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪏꪳ꪿: người ngay; người ngay thẳng
#7872ꪘ꫁ꪱ ꪵꪁ꪿ꪉnả kengngay trước mặtChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪁ꪿ꪉ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ: ở ngay trước mặt cũng không thấy
#5059ꪹꪏꪸꪒ ꪏꪳ꪿sệt sưngay thẳng, chân tìnhChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪹꪏꪸꪒ ꪏꪳ꪿: người ngay thẳng; người chân tình
#3882ꪋ꫁ꪱ ꪏꪳ꪿chạ sưngay thật, chất phácChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪋ꫁ꪱ ꪏꪳ꪿: làm ăn ngay thật
#2244ꪼꪅ꫁ ꪤꪰꪒkhạy dắtngay bây giờp.
ꪵꪎ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪼꪅ꫁ ꪤꪰꪒ: xe chạy ngay bây giờ
#3661ꪼꪈngàyngayChưa xác định
ꪼꪜ ꪼꪈ: đi ngay