Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 318
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11230ꪥꪮꪀdọkoằntrâu ngựaChưa xác định
ꪣ꫁ꪱ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪘꪰꪀ ꪏꪩꪰ꪿ꪉ ꪥꪮꪀ: ngựa thồ nặng oằn lưng
#11048ꪤ꫁ꪱꪫ ꪥꪱꪒ ꪭ꫁ꪱꪙdảo dạt hạncửa nhà, gia quyếnvhChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪫ ꪭꪱꪒ ꪭꪱꪒ ꪼꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ ꪣꪺ ꪚꪰꪉ: cửa nhà xa tít mù khơi
#11047ꪤ꫁ꪱꪫdảonhà, gia đìnhvhChưa xác định
* ꪤ꫁ꪱꪫ ꪹꪀꪱ꪿ ꪹꪭꪙ ꪨꪰꪉ: nhà xưa quê cũ
#10994ꪤ꫁ꪱꪣdảmgiảmChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪣ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ: giảm giá hàng
#11000ꪤ꫁ꪱꪙ ꪻꪊdản chàưnể lòng, vị nểChưa xác định
* ꪤ꫁ꪱꪙ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪻꪊ: nề lòng nể dạ
#11002ꪤ꫁ꪱꪙ ꪕꪷ꪿dản toe rằng, sợ rằngChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪕꪷ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪩ꫁ꪫ: e rằng làm không xong
#11003ꪤ꫁ꪱꪙ ꪎ꪿ꪽdản sắnrun sợChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪎ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪎ꪿ꪽ: thấy hổ run sợ
#11001ꪤ꫁ꪱꪙ ꪀꪺdản kùasợ sệt, hãi hùng, sợ hãiChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪀꪺ ꪨꪱꪥ ꪜꪱꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪄꪮꪒ: sợ sệt quá nói không nên lời
#10998ꪤ꫁ꪱꪙdảnsợ, hãiChưa xác định
ꪤꪱꪙ ꪹꪎ: sợ hổ
#10999ꪤ꫁ꪱꪙdảneChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪼꪒ꫁: e không làm nổi
#11033ꪤ꫁ꪱꪉ ꪶꪎꪚdảng sốpvêu mồm, vêu mõmChưa xác định
ꪹꪢꪸꪒ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪤ꫁ꪱꪉ ꪶꪎꪚ: hết thức ăn vêu mồm
#11032ꪤ꫁ꪱꪉ ꪥꪾdảng dẵmướp sấyChưa xác định
ꪎ꫁ꪱꪉ ꪥꪾ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: ướp sấy thức ăn
#11031ꪤ꫁ꪱꪉdảngsấyChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪉ ꪹꪄꪱ꫁: sấy thóc
#10970ꪤ꫁ꪱ ꪁꪸꪫdả kiễu—Chưa xác định—
#10969ꪤ꫁ꪱ ꪀꪸ꫁ꪫdả kiểudâm đãChưa xác định—
#10967ꪤ꫁ꪱdảdâmChưa xác định—
#10968ꪤ꫁ꪱdảgiảChưa xác định
ꪤꪱ ꪤ꫁ꪱ: thuốc giả
#11217ꪤ꫁ꪮꪥ ꪤ꫁ꪮꪥdỏi dỏi—Chưa xác định—
#11218ꪤ꫁ꪮꪥ ꪜꪲꪒdỏi pítcừ, bợmChưa xác định
ꪵꪎ꪿ꪫ ꪪꪽ ꪵꪕ꫁ ꪤ꫁ꪮꪥ ꪜꪲꪒ: thêu thùa thì rất cừ
#11215ꪤ꫁ꪮꪥdỏichõmChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪤ꫁ꪮꪥ ꪵꪜꪀ ꪹꪐꪸꪙ ꪣꪮꪉ: mặt chõm như cầy hương