Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 318
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3706ꪈꪸ꫁ngỉanghĩaChưa xác định
ꪄꪮꪒ ꪣꪲ ꪈꪸ꫁: âm có nghĩa
#3668ꪈꪾ꪿ngắmnghĩ, ngẫmChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪥꪱꪀ: khó nghĩ
#11631ꪩꪰꪀ ꪈꪾ꪿lặc ngắmnghĩ thầm, nghĩ bụngChưa xác định—
#3674ꪈꪾ꪿ ꪹꪩꪱ꪿ngắm launghĩ lại, ngẫm lạiChưa xác định—
#232ꪮ꪿ꪱꪫáonghĩĐộng từ
:
#8717ꪝꪽpẵnnghìn, ngànChưa xác định
ꪝꪽ ꪶꪁꪙ: nghìn người; ngàn người
#8723ꪝꪽ ꪜꪲpẵn pìnghìn thuvhChưa xác định
ꪝꪽ ꪜꪲ ꪼꪀ ꪬ꪿ꪱꪉ: nghìn thu cách biệt
#3618ꪉ꫁ꪱ ꪮꪱngạ ànghé nghẹChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪉ꫁ꪱ ꪮꪱ: trâu kêu nghé nghẹ
#2505ꪄꪷ꪿khónghèo, khó, neoTính từ
ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪤ ꪹꪭꪙ ꪄꪷ꪿: giúp đỡ nhà nghèo
#2424ꪄꪲ꫁ ꪄꪷ꪿khỉ khónghèo đóiTính từ
ꪨꪱꪥ ꪩꪴꪀ ꪄꪲ꫁ ꪄꪷ꪿: đông con nghèo đói
#1270ꪁꪰꪒ ꪁꪴꪉkặt kũngnghèo nàn, nghèo túng, bần hànTính từ
ꪩꪺꪉ ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪁꪰꪒ ꪁꪴꪉ: cuộc sống nghèo nàn
#2508ꪄꪷ꪿ ꪶꪄꪣkhó khồmnghèo khổTính từ
ꪼꪜ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪄꪷ꪿ ꪶꪄꪣ ꪎꪴꪒ ꪋ꪿ꪺ: đi ở nghèo khổ suốt đời
#1273ꪁꪰꪒ ꪄꪷ꪿kặt khónghèo khó, nghèo ngặtTính từ
ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪁꪰꪒ ꪄꪷ꪿: gia đình nghèo khó
#2507ꪄꪷ꪿ ꪼꪭ꫁khó hạynghèo khóvhTính từ
ꪠꪴ꫁ ꪄꪷ꪿ ꪼꪭ꫁ ꪠꪴ꫁ ꪭꪰ꪿ꪉ ꪹꪏ ꪀꪲꪙ: người nghèo khó, kẻ ăn thừa mứa; kẻ ăn không hết người lần không ra
#6844ꪔꪽtằnnghiệtChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪽ ꪻꪬ꫁ ꪀꪽ: đối xử nghiệt với nhau
#3711ꪉꪸꪙngiễnnghiệnChưa xác định
ꪉꪸꪙ ꪁꪺꪙ: nghiện thuốc
#8169ꪙꪲ ꪙꪸ꪿ꪙnĩ niênnghiềnChưa xác định
ꪙꪲ ꪙꪸ꪿ꪙ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ: nghiền hạt đậu
#8180ꪘꪸ꪿ꪉniếngnghiềnbằng tayChưa xác định
ꪘꪸ꪿ꪉ ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁: nghiền nắm xôi
#7159ꪔ꪿ꪮꪀtócnghiến, quáchChưa xác định
ꪊꪲꪀ ꪔ꪿ꪮꪀ ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁: xe nghiến tờ giấy đi mất
#2309ꪄꪰꪒ ꪵꪄ꫁ꪫkhắt khẻonghiến răngĐộng từ
ꪄꪰꪒ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪚꪨꪴꪚ ꪚꪨꪴꪚ: nghiến răng ken két