Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11102 | ꪥꪰ꫁ꪉ ꪥ꪿ꪮꪣ | dặng dom | nghỉ ngơi | Chưa xác định | ꪥꪰ꫁ꪉ ꪥ꪿ꪮꪣ ꪬꪱ ꪵꪭꪉ: nghỉ ngơi cho lại sức |
| #11098 | ꪥꪰ꫁ꪉ | dặng | nghỉ | Chưa xác định | ꪹꪘ꪿ꪥ ꪵꪕ꫁ ꪥꪰ꫁ꪉ: mệt thì nghỉ |
| #11099 | ꪥꪰ꫁ꪉ | dặng | ngừng, dừng | Chưa xác định | ꪥꪰ꫁ꪉ ꪣꪳ: ngừng tay |
| #11100 | ꪥꪰ꫁ꪉ | dặng | hoãn | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪙꪲ꫁ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪭꪮꪚ: hôm nay hoãn họp |
| #11101 | ꪥꪰ꫁ꪉ | dặng | đình | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪽ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪀ꪿ꪮꪙ: việc này đình lại đã |
| #11096 | ꪥꪰ꪿ꪉ ꪶꪯꪥꪒ | dăng ôdột | phúng phính, phị | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪥꪰ꪿ꪉ ꪶꪯꪥꪒ: má phúng phính; má phị |
| #11097 | ꪥꪰ꪿ꪉ ꪶꪯꪥꪒ | dăng ôdột | sề sệ | Chưa xác định | ꪶꪖꪉ ꪹꪜꪸ꫁ ꪥꪰ꪿ꪉ ꪶꪯꪥꪒ: túi đeo sề sệ |
| #11093 | ꪥꪰ꪿ꪉ | dăng | thõng | Chưa xác định | ꪥꪰ꪿ꪉ ꪔꪲꪙ ꪶꪩꪉ: thõng chân xuống |
| #11094 | ꪥꪰ꪿ꪉ | dăng | sệ, sễ, sị, trễ | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪥꪰ꪿ꪉ: má sệ; má sị |
| #11095 | ꪥꪰ꪿ꪉ | dăng | phị, phệ | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪥꪰ꪿ꪉ: mặt phị; mặt phệ |
| #11079 | ꪥꪰꪀ ꪥꪰꪀ | dặc dặc | xoành xoạch | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪥꪰꪀ ꪥꪰꪀ: đi xoành xoạch |
| #11080 | ꪥꪰꪀ ꪥꪰꪀ | dặc dặc | xoi xói | Chưa xác định | ꪁꪲꪚ ꪥꪰꪀ ꪥꪰꪀ: gắp xoi xói |
| #11220 | ꪥꪮꪥ | dõi | dọi | Chưa xác định | ꪎꪱꪥ ꪥꪮꪥ: dây dọi |
| #11238 | ꪥꪮꪣ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ | dõm bớng | — | Chưa xác định | — |
| #11239 | ꪥꪮꪣ ꪵꪩ | dõm lẽ | dòm nom | Chưa xác định | ꪥꪮꪣ ꪵꪩ ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪀ: dòm nõm người lạ |
| #11236 | ꪥꪮꪣ | dõm | dòm, nhòm | Chưa xác định | ꪥꪮꪣ ꪶꪁꪙ ꪀꪱꪥ ꪕꪱꪉ: dòm người qua đường |
| #11237 | ꪥꪮꪣ | dõm | soi, soi mói | Chưa xác định | ꪋꪰꪉ ꪶꪁꪙ ꪣꪰꪀ ꪥꪮꪣ ꪹꪎꪱ꪿: ghét những kẻ hay soi mói |
| #11252 | ꪥꪮꪙ | dõn | dầm | Chưa xác định | * ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪒꪒ ꪥꪮꪙ ꪶꪠꪙ: dầm mưa dãi nắng |
| #11270 | ꪥꪮꪉ | dõng | loạihàng hóa | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪼꪠ꪿ ꪕꪴ꫁ꪀ ꪋꪴ꪿ ꪥꪮꪉ: vải vóc đủ các loại |
| #11229 | ꪥꪮꪀ | dọk | dốcmái nhà | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪶꪔ ꪥꪮꪀ: nhà mái dốc |