Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10376 | ꪣꪽ | mẵn | bùi, béo | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪉꪱ ꪀꪲꪙ ꪣꪽ: vừng ăn bùi |
| #10377 | ꪣꪽ | mẵn | nhẫy | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪝꪲ ꪣꪽ ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ: ăn mỡ nhẫy môi |
| #10369 | ꪢ꫁ꪽ ꪕꪳ꫁ꪉ | mẳn tựng | vững chãi | Chưa xác định | ꪠꪱ ꪹꪭꪙ ꪢ꫁ꪽ ꪕꪳ꫁ꪉ: tường nhà vững chãi |
| #10368 | ꪢ꫁ꪽ ꪹꪢꪉ | mẳn mường | — | Chưa xác định | — |
| #10363 | ꪢ꫁ꪽ ꪁꪰꪒ | mẳn kặt | chắc chắnsự vật | Chưa xác định | ꪠꪴꪀ ꪻꪬ꫁ ꪢ꫁ꪽ ꪁꪰꪒ: buộc cho chắc chắn |
| #10364 | ꪢ꫁ꪽ ꪁꪰꪒ | mẳn kặt | bền chặt, keo sơn | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪻꪊ ꪁꪱꪒ ꪎꪱꪙ ꪢ꫁ꪽ ꪁꪰꪒ: tình đoàn kết bền chặt |
| #10367 | ꪢ꫁ꪽ ꪵꪀ꪿ꪙ | mẳn kén | vững bền, bền vững | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪢ꫁ꪽ ꪵꪀ꪿ꪙ: đất nước bền vững |
| #10366 | ꪢ꫁ꪽ ꪥꪳꪙ | mẳn dữn | sống lâu | Chưa xác định | * ꪢ꫁ꪽ ꪥꪳꪙ ꪢꪳ꪿ꪙ ꪜꪲ ꪵꪎꪙ ꪹꪄꪱ꫁: sống lâu muôn tuổi |
| #10365 | ꪢ꫁ꪽ ꪻꪊ | mẳn chàư | bền chí, bền lòng, vững lòng, vững tâm | Chưa xác định | ꪢ꫁ꪽ ꪻꪊ ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ: bền chí đấu tranh |
| #10360 | ꪢ꫁ꪽ | mẳn | chắc | Chưa xác định | ꪠꪴꪀ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪢ꫁ꪽ: buộc cho chắc |
| #10361 | ꪢ꫁ꪽ | mẳn | bền | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪢ꫁ꪽ: áo mặc bền |
| #10362 | ꪢ꫁ꪽ | mẳn | vững | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪢ꫁ꪽ: ngồi cho nó vững |
| #10353 | ꪢꪾ꫁ | mẳm | mắm | Chưa xác định | ꪜꪱ ꪢꪾ꫁: cá mắm |
| #10355 | ꪢꪽ | mằn | đồng | Chưa xác định | ꪹꪚ ꪬ꫁ꪱ ꪢꪽ: tờ năm đồng |
| #10356 | ꪢꪽ | mằn | chươn, tịt đẻ, vô sinh | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪢꪽ: trâu chươn |
| #10402 | ꪢꪰꪒ | mắt | bọ chó | Chưa xác định | * ꪼꪜ ꪑꪾ꪿ ꪢꪱ, ꪣꪱ ꪑꪾ꪿ ꪢꪰꪒ: đi giẫm chó, về giẫm bọ chó; hai sương một nắng |
| #10359 | ꪢ꪿ꪽ ꪢ꪿ꪽ | mắn mắn | họa hoằn | Chưa xác định | ꪢ꪿ꪽ ꪢ꪿ꪽ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁: họa hoằn mới uống rượu |
| #10357 | ꪢ꪿ꪽ | mắn | thỉnh thoảng | Chưa xác định | ꪢ꪿ꪽ ꪼꪒ꫁ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: thỉnh thoảng được gặp nhau |
| #10358 | ꪢ꪿ꪽ | mắn | — | Chưa xác định | — |
| #10313 | ꪻꪢ꫁ | mảư | xỉn | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪻꪢ꫁: áo đã xỉn |