Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 317
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11109ꪥꪰ꫁ꪉ ꪫꪸꪀdặng việknghỉ việcChưa xác định—
#11106ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪠꪚdặng fépnghỉ phépChưa xác định—
#11108ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪫ꪿dặng venghỉ nhờChưa xác định
ꪤꪷ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪫ꪿ ꪁꪳꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: xin nghỉ nhờ một đêm
#11102ꪥꪰ꫁ꪉ ꪥ꪿ꪮꪣdặng domnghỉ ngơiChưa xác định
ꪥꪰ꫁ꪉ ꪥ꪿ꪮꪣ ꪬꪱ ꪵꪭꪉ: nghỉ ngơi cho lại sức
#11103ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪭdặng hẽnghỉ hèChưa xác định—
#12429ꪵꪫ꪿venghỉ chân, ghéChưa xác định
ꪵꪫ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: nghỉ chân ở nhà bạn
#11105ꪥꪰ꫁ꪉ ꪹꪘ꪿ꪥdặng nướinghỉ cho đỡ mệtChưa xác định—
#11104ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪭꪉdặng hẽngnghỉ cho lại sứcChưa xác định—
#11098ꪥꪰ꫁ꪉdặngnghỉChưa xác định
ꪹꪘ꪿ꪥ ꪵꪕ꫁ ꪥꪰ꫁ꪉ: mệt thì nghỉ
#12651ꪬ꫁ꪱꪙhảnnghệChưa xác định
* ꪹꪨꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪬ꫁ꪱꪙ: vàng như nghệ
#11301ꪹꪥꪷ꫁ꪀ ꪹꪥꪷ꫁ꪀdợc dợcnghễu nghệnChưa xác định
ꪄꪲ꪿ ꪣ꫁ꪱ ꪼꪜ ꪹꪥꪷ꫁ꪀ ꪹꪥꪷ꫁ꪀ: cưỡi ngựa đi nghễu nghện
#11195ꪤꪸꪫdiềunghển, nghểnhChưa xác định
ꪤꪸꪫ ꪁꪷ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪵꪩ: nghển cổ lên xem
#12905ꪵꪬꪙhènnghểnChưa xác định
ꪵꪬꪙ ꪁꪷ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪵꪩ: nghển cổ lên xem
#3700ꪹꪉꪸngễnghềChưa xác định
ꪹꪉꪸ ꪚꪮꪀ ꪎꪳ: nghề dạy học
#6503ꪔꪱ ꪁ꫁ꪱꪉtà kạngnghếch mắtChưa xác định
ꪵꪩ ꪔꪱ ꪁ꫁ꪱꪉ: nghếch mắt nhìn
#3716ꪉꪸ꫁ꪉngiệngnghếchChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪉꪸ꫁ꪉ ꪹꪄꪱ: trâu nghếch sừng
#1892ꪁꪳ꪿ꪙkưnnghẹtđg. hay t.
ꪁꪷ ꪁꪳ꪿ꪙ: nghẹt cổ
#1988ꪵꪁ꫁ꪙ ꪻꪊkẹn chàưnghẹn ngàoĐộng từ
ꪵꪁ꫁ꪙ ꪻꪊ ꪜ꪿ꪱꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪮ꪿ꪮꪀ ꪎꪸꪉ: nghẹ ngào không nói nên lời
#1987ꪵꪁ꫁ꪙkẹnnghẹnĐộng từ
ꪵꪁ꫁ꪙ ꪙꪾ꫁: nghẹ nước
#3707ꪈꪸ꫁ngỉanghĩa líChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪲ ꪈꪸ꫁ ꪎꪰꪉ: việc nhỏ nhặt có nghĩa lí gì