Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 316
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7301ꪶꪔ꪿ꪀtốcmấtchứcChưa xác định
* ꪶꪔ꪿ꪀ ꪊꪳ꪿ꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪁꪫꪸꪙ: mất chức mất quyền
#7300ꪶꪔ꪿ꪀtốchạ cánhChưa xác định
ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪶꪩꪉ: máy bay hạ cánh
#7299ꪶꪔ꪿ꪀtốcđổtrên caoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪔꪱꪒ: nước đổ xuống thác
#7298ꪶꪔ꪿ꪀtốcngãcaoChưa xác định
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁: ngã cây
#7297ꪶꪔ꪿ꪀtốclặnChưa xác định
ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ: mặt trời lặn
#7296ꪶꪔ꪿ꪀtốcrơi, rụng, saChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ: quả rơi; quả rụng
#7295ꪶꪕ꫁tộđố, tháchChưa xác định
ꪶꪕ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪼꪒ꫁: đố làm được
#7294ꪶꪕ꪿ ꪶꪕ꪿tô tôào àonướcChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪶꪕ꪿ ꪶꪕ꪿: nước chảy ào ào
#7293ꪶꪕ꪿tôtôChưa xác định
ꪶꪕ꪿ ꪚꪴꪒ ꪋꪲ꫁ ꪵꪒꪉ: tô bằng bút chì đỏ
#7292ꪶꪕ꪿tôtrọ, đỗChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪶꪕ꪿: ngủ trọ
#7291ꪶꪕ ꪩꪱꪉtỗ lãngkể chuyện cổ tích, kể sự tíchChưa xác định—
#7290ꪶꪕtỗnói chuyện Chưa xác định
ꪶꪕ ꪻꪬ꫁ ꪣ꪿ꪺꪙ: nói chuyện cho vui
#7289ꪶꪕtỗkểChưa xác định
ꪶꪕ ꪻꪬ꫁ ꪡꪰꪉ: kể cho nghe
#7288ꪶꪔ꫁ ꪶꪯꪩꪒtổ ôlộtsánh, quánhChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪶꪔ꫁ ꪶꪯꪩꪒ: cháo sánh
#7287ꪶꪔ꫁ ꪹꪯꪸꪩꪒtổ êlệtđặc sệtChưa xác định
ꪵꪀꪉ ꪶꪔ꫁ ꪹꪯꪸꪩꪒ: canh đặc sệt
#7286ꪶꪔ꫁tổđổChưa xác định
ꪵꪎ ꪶꪔ꫁ ꪝꪴ: xe đổ dốc
#7285ꪶꪔ꫁tổđặcChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪶꪔ꫁: cháo đặc
#7284ꪶꪔ꫁tổngầu, lầmChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪄꪴ꪿ꪙ ꪶꪔ꫁: nước đục ngầu
#7283ꪶꪔ꪿ ꪹꪩꪒtố lượtbăng huyếtChưa xác định—
#7282ꪶꪔ꪿tốtràomáu mủChưa xác định
ꪹꪩꪒ ꪶꪔ꪿ ꪮꪮꪀ: máu trào ra