Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 316
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11004ꪥꪱꪙdãncao sucâyChưa xác định—
#11005ꪥꪱꪙdãnchùngChưa xác định
ꪎꪱꪥ ꪥꪱꪙ: dây chùng
#11006ꪥꪱꪙdãngiãn, trễChưa xác định
ꪹꪋꪀ ꪠꪴꪀ ꪥꪱꪙ ꪮꪮꪀ: dây buộc giãn ra
#11007ꪥꪱꪙdãnbaiChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪥꪱꪙ: vải bai
#11062ꪥꪱꪒdạt—Chưa xác định—
#11034ꪥꪱꪉdãngbulồng toChưa xác định
ꪥꪱꪉ ꪼꪀ꪿: bu gà
#10988ꪥꪱꪀ ꪋꪱdạk chãkhó khănChưa xác định
ꪄ꫁ꪱꪣ ꪀꪱꪥ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: vượt qua khó khăn
#10989ꪥꪱꪀ ꪋꪱdạk chãgay goChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: lương thực gay go
#10984ꪥꪱꪀdạkkhóChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪥꪱꪀ: việc khó
#10985ꪥꪱꪀdạkgayChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪵꪕ꫁ ꪥꪱꪀ ꪵꪒ꪿!: không xong thì gay đấy!
#10986ꪥꪱꪀdạkkhó dễChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪥꪱꪀ ꪻꪬ꫁ ꪀꪽ: gây khó dễ cho nhau
#10987ꪥꪱꪀdạkdạChưa xác định
* ꪭꪴ ꪋꪸꪉ ꪭꪴ꫁ ꪥꪱꪀ: biết thưa biết dạ
#11105ꪥꪰ꫁ꪉ ꪹꪘ꪿ꪥdặng nướinghỉ cho đỡ mệtChưa xác định—
#11110ꪥꪰ꫁ꪉ ꪹꪏꪱdặng sãu—Chưa xác định—
#11107ꪥꪰ꫁ꪉ ꪶꪕꪒdặng tộtđứng khựng lại, ngắc lạiChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪶꪕꪒ: đang đi đứng khựng lại
#11104ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪭꪉdặng hẽngnghỉ cho lại sứcChưa xác định—
#11103ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪭdặng hẽnghỉ hèChưa xác định—
#11108ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪫ꪿dặng venghỉ nhờChưa xác định
ꪤꪷ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪫ꪿ ꪁꪳꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: xin nghỉ nhờ một đêm
#11106ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪠꪚdặng fépnghỉ phépChưa xác định—
#11109ꪥꪰ꫁ꪉ ꪫꪸꪀdặng việknghỉ việcChưa xác định—