Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 315
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9013ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁pỉn pẻngoằn ngoèoChưa xác định
* ꪜꪲ꫁ꪙ ꪜꪴ꫁ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁: ngoằn ngà ngoằn ngoèo
#12408ꪫ꫁ꪽ ꪵꪫ꫁vặn vẹngoằn ngoèoChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪫ꫁ꪽ ꪵꪫ꫁: đường ngoằn ngoèo
#1658ꪶꪁꪒ ꪄꪷkột khòngoằn ngoèoTính từ
ꪶꪔ ꪎꪳ ꪶꪁꪒ ꪄꪷ: chữ ngoằn ngoèo
#3139ꪵꪮ꫁ꪫẻongoắt, rẽChưa xác định
ꪵꪮ꫁ꪫ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: ngoắt sang bên trái; rẽ sang bên trái;
#293ꪮꪰꪒ ꪵꪮ꫁ꪫắt ẻongoắt ngoéoTính từ
ꪕꪱꪉ ꪮꪰꪒ ꪵꪮ꫁ꪫ: đường ngoắt ngoéo
#5195ꪏꪩꪰꪀslặcngoắtChưa xác định
ꪝꪲ꫁ꪀ ꪏꪩꪰꪀ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: quay ngoắt sang bên trái
#308ꪚ꫁ꪱ ꪭꪱꪒbả hạtngoắc ngoảiĐộng từ
ꪼꪀ꪿ ꪊꪾꪚ ꪜꪳꪙ ꪚ꫁ꪱ ꪭꪱꪒ: gà trúng tên ngoắc ngoải
#3633ꪉ꪿ꪱꪣ ꪉꪱngam ngãngoẫmChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪼꪣ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪈꪱꪣ ꪉꪱ: lấy cây làm ngoẵm
#326ꪚ꪿ꪱꪥ ꪘ꫁ꪱbái nảngoảnh mặtvhĐộng từ
ꪙꪱꪉ ꪚ꪿ꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪑ꫁ꪱꪥ: nàng ngoảnh mặt bước đi
#3740ꪉ꫁ꪫꪱꪥngọaingoảnhChưa xác định
ꪻꪠ ꪖꪱꪣ ꪁꪷ꫁ ꪉ꫁ꪫꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪎꪸ: ai hỏi cũng ngoảnh mặt đi
#1265ꪀꪰꪒ ꪡ꫁ꪱꪥkắt fạingoạmmiếng toĐộng từ
ꪀꪰꪒ ꪡ꫁ꪱꪥ ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ: ngoạm quả dưa
#1083ꪁꪱꪚkạpngoạmĐộng từ
ꪢꪱ ꪁꪱꪚ ꪔꪲꪙ ꪎ꫁ꪺꪉ: chó ngoạm vào ống quần
#3243ꪮꪲ꫁ꪙ ꪋꪴ꫁ỉn chụngoại tìnhChưa xác định—
#120ꪮ꫁ꪱảngoạcĐộng từ
ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ ꪁ꫁ꪱꪥ: ngoạc miệng ra mà cãi
#1832ꪁꪺꪒkuộtngoáyĐộng từ
ꪁꪺꪒ ꪬꪴ: ngoáy tai
#4983ꪵꪎ꪿séngoáyChưa xác định
ꪵꪎ꪿ ꪬꪴ: ngoáy tai
#132ꪮ꫁ꪱ ꪉꪱꪚả ngạpngoápĐộng từ
ꪜꪱ ꪮ꫁ꪱ ꪉꪱꪚ: cá ngoáp
#3739ꪉ꫁ꪫꪱꪥngọaingoáiChưa xác định
ꪉ꫁ꪫꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪣꪱ ꪵꪩ: ngoái mặt lại nhìn
#8242ꪙꪮꪀ ꪬꪴnọk hùngoài taiChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪼꪫ꫁ ꪙꪮꪀ ꪬꪴ: việc như thế để ngoài tai
#8244ꪙꪮꪀ ꪶꪎꪚnọk sốpngoài miệngChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪒꪲ ꪙꪮꪀ ꪶꪎꪚ: nói tốt ngoài miệng