Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11123 | ꪹꪤꪸꪙ | dền | nguội | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪤꪸꪙ: cơm nguội |
| #1294 | ꪀꪒ꫁ꪱꪉ | kđảng | nguộiđồ ăn | Tính từ | ꪹꪄ꫁ꪱ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ: cơm nguội |
| #13715 | ꪙꪾ꫁ ꪚꪷ꪿ | nặm bó | nguồn, mạch nước | Chưa xác định | — |
| #7505 | ꪕ꪿ꪺꪥ | tuôi | nguôi | Chưa xác định | ꪕ꪿ꪺꪥ ꪜꪴꪒ: nguôi giận |
| #12190 | ꪨꪳꪀ ꪨꪱꪀ | lứk lák | nguây nguẩy | Chưa xác định | ꪎꪰꪀ ꪎ꪿ꪽ ꪬꪺ ꪨꪳꪀ ꪨꪱꪀ: lắc đầy nguây nguẩy |
| #1642 | ꪶꪀꪚ ꪀꪲꪙ ꪹꪚꪙ | kốp kìn bườn | nguyệt thực | Danh từ | : |
| #11531 | ꪩꪱꪉ ꪻꪠ꪿ | lãng fáư | nguyện vọng | Chưa xác định | — |
| #2699 | ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪢꪱꪉ | khớn màng | nguyền rủa, la rầy | Động từ | ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪢꪱꪉ ꪵꪠꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: nguyền rủa lũ giặc |
| #8798 | ꪵꪜꪀ ꪹꪀꪱ꪿ | pék káu | nguyên, y nguyên | Chưa xác định | ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ ꪑꪰꪉ ꪵꪜꪀ ꪹꪀꪱ꪿: vườn tược còn nguyên |
| #3995 | ꪹꪊ꫁ꪱ ꪹꪣꪉ | chảu mưỡng | nguyên thủ quốc gia | Chưa xác định | — |
| #9174 | ꪜꪮꪒ | pót | nguyên lànhhoa quả | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪜꪮꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ: quả rơi xuống đất không còn nguyên lành nữa |
| #156 | ꪮꪱꪥ ꪅꪱꪥ | ài khãi | nguy nga | Tính từ | ꪹꪭꪙ ꪻꪐ꪿ ꪮꪱꪥ ꪅꪱꪥ: nhà lớn nguy nga |
| #12744 | ꪢꪲ꪿ꪙ ꪁꪰꪒ | mín kặt | nguy hiểm | Chưa xác định | ꪭꪱꪫ ꪩꪮꪙ ꪹꪄꪱ ꪼꪜ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪢꪲ꪿ꪙ ꪁꪰꪒ: liều lĩnh đi vào chỗ nguy hiểm |
| #446 | ꪻꪚ꫁ ꪋ꫁ꪱ | bảư chạ | ngu đần, dại dột, ngu dại | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪹꪫ꫁ꪱ ꪻꪚ꫁ ꪋ꫁ꪱ: ăn nói ngu đần |
| #3617 | ꪉ꫁ꪱ | ngạ | ngu xuẩn, ngờ nghệch | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪉ꫁ꪱ: đồ ngu xuẩn; kẻ ngờ nghệch |
| #7271 | ꪶꪔ ꪋ꫁ꪱ | tồ chạ | ngu si | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪋ꫁ꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪩ: ngu si mắc lừa |
| #8602 | ꪝ꫁ꪱꪫ | pạo | ngoẹo | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪁꪷ ꪝ꫁ꪱꪫ: nằm ngoẹo cổ |
| #6667 | ꪔ꪿ꪱꪉ ꪈꪱꪀ | táng ngák | ngoẹo | Chưa xác định | ꪁꪷ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪈꪱꪀ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪨꪰꪉ: ngoẹo cổ về phía sau |
| #8947 | ꪜꪸꪀ ꪹꪝꪸ꫁ꪙ | piếk pện | ngoặt ngoẹo | Chưa xác định | ꪀꪷ ꪠꪰꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪜꪸꪀ ꪹꪝꪸ꫁ꪙ: cây rau non ngoặt ngoẹo |
| #8938 | ꪝꪲ꫁ꪀ ꪏꪩꪰꪀ | pịc slặc | ngoặt | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪝꪲ꫁ꪀ ꪏꪩꪰꪀ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪄꪫꪱ: xe ngoặt sang bên phải |