Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10975 | ꪥ꫁ꪱꪀ | dạc | ướp muốiđể khô | Chưa xác định | ꪹꪐ꪿ ꪥ꫁ꪱꪀ: thịt ướp muối |
| #11225 | ꪥ꫁ꪮꪥ ꪥ꫁ꪮꪥ | dọi dọi | hau háu | Chưa xác định | ꪵꪩ ꪥ꫁ꪮꪥ ꪥ꫁ꪮꪥ: hau háu nhìn |
| #11223 | ꪥ꫁ꪮꪥ | dọi | nhỏ, rỏ, rớt | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪥ꫁ꪮꪥ ꪶꪩꪉ: nước nhỏ xuống |
| #11224 | ꪥ꫁ꪮꪥ | dọi | mướt | Chưa xác định | ꪹꪬ꪿ ꪥ꫁ꪮꪥ: mướt mồ hôi |
| #11253 | ꪥ꫁ꪮꪙ | dọn | mượn | Chưa xác định | ꪥ꫁ꪮꪙ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: mượn sách |
| #11254 | ꪥ꫁ꪮꪙ | dọn | nhờ | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪀꪲꪙ ꪥ꫁ꪮꪙ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: được ăn nhờ con cháu |
| #11213 | ꪥ꫁ꪮꪀ ꪥ꫁ꪮꪀ | dọc dọc | xon xon, lon xon | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪥ꫁ꪮꪀ ꪥ꫁ꪮꪀ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪨꪰꪉ: chạy xon xon theo sau |
| #11212 | ꪥ꫁ꪮꪀ | dọc | lanh lợi | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪥ꫁ꪮꪀ: người lanh lợi |
| #11341 | ꪥ꪿ꪺ | dua | giũa | Chưa xác định | ꪣꪱꪀ ꪥ꪿ꪺ: cái dũa |
| #11342 | ꪥ꪿ꪺ | dua | giũa | Chưa xác định | ꪥ꪿ꪺ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪀ: giũa răng cưa |
| #11343 | ꪥ꪿ꪺ | dua | chìa | Chưa xác định | ꪶꪎꪚ ꪝꪴ ꪥ꪿ꪺ ꪻꪎ꪿ ꪹꪚꪸ꫁: mỏm núi chìa ra biển |
| #11052 | ꪥ꪿ꪱꪫ ꪥ꪿ꪱꪫ | dao dao | ròng ròngmáu mủ | Chưa xác định | ꪹꪩꪒ ꪥ꫁ꪮꪥ ꪥ꪿ꪱꪫ ꪥ꪿ꪱꪫ: máu chảy ròng ròng |
| #11011 | ꪥ꪿ꪱꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ | dan nưng | nhất thời | Chưa xác định | ꪮꪳꪒ ꪤꪱꪀ ꪥ꪿ꪱꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: đói kém nhất thời |
| #11012 | ꪥ꪿ꪱꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ | dan nưng | một thời | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪔꪸ꪿ꪉ ꪥ꪿ꪱꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: nổi tiếng một thời |
| #11013 | ꪥ꪿ꪱꪙ ꪏꪲ | dan sĩ | thời kì | Chưa xác định | ꪥ꪿ꪱꪙ ꪏꪲ ꪮꪸꪙ ꪭꪱꪙ: thời kì hòa bình |
| #11008 | ꪥ꪿ꪱꪙ | dan | dạo, độ | Chưa xác định | ꪥ꪿ꪱꪙ ꪙꪲ꫁ ꪨꪱꪥ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: dạo này nhiều việc quá |
| #11009 | ꪥ꪿ꪱꪙ | dan | thời, hồi | Chưa xác định | ꪥ꪿ꪱꪙ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: thời đi học |
| #11010 | ꪥ꪿ꪱꪙ | dan | quãng | Chưa xác định | ꪥ꪿ꪱꪙ ꪕꪱꪉ: quãng đường |
| #10972 | ꪥ꪿ꪱ ꪹꪭꪙ | da hưỡn | thạch sùng | Chưa xác định | — |
| #10973 | ꪥ꪿ꪱ ꪙꪱꪥ | da nãi | bà nội bà ngoại | Chưa xác định | — |