Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10868 | ꪣꪳ꫁ ꪹꪋꪱ꫁ | mự chạu | ngày trước, ngày xưa | Chưa xác định | — |
| #10867 | ꪣꪳ꫁ ꪹꪚꪙ | mự bườn | ngày tháng | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪹꪚꪙ ꪀꪱꪥ ꪼꪜ: ngày tháng trôi qua |
| #10886 | ꪣꪳ꫁ ꪹꪫꪸꪙ ꪮꪮꪀ | mự vễn ók | ngày sinh, sinh nhật | Chưa xác định | — |
| #10885 | ꪣꪳ꫁ ꪮꪳ꪿ꪙ | mự ứn | ngày sau | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪙꪲ꫁ ꪼꪫ꫁ ꪣꪳ꫁ ꪮꪳ꪿ꪙ ꪯꪲ: việc này để ngày sau đi |
| #10881 | ꪣꪳ꫁ ꪝꪴꪀ | mự pụk | ngày mai | Chưa xác định | — |
| #8567 | ꪜꪱꪉ ꪣ꪿ꪺꪙ | pàng muôn | ngày lễ, cuộc vui | Chưa xác định | — |
| #10880 | ꪣꪳ꫁ ꪜꪮꪒ | mự pót | ngày lành | Chưa xác định | — |
| #10874 | ꪣꪳ꫁ ꪭꪳ | mự hữ | ngày kia | Chưa xác định | — |
| #10877 | ꪣꪳ꫁ ꪶꪣ꫁ꪙ | mự mộn | ngày kia | Chưa xác định | — |
| #10873 | ꪣꪳ꫁ ꪶꪭ꫁ꪥ | mự hội | ngày hội | Chưa xác định | — |
| #8565 | ꪜꪱꪉ ꪶꪭ꫁ꪥ | pàng hội | ngày hội | Chưa xác định | — |
| #10887 | ꪣꪳ꫁ ꪹꪫꪸꪙ ꪶꪕꪉ | mự vễn tỗng | ngày giỗ tổ tiên | Chưa xác định | — |
| #10865 | ꪣꪳ꫁ | mự | ngày | Chưa xác định | * ꪣꪳ꫁ ꪒꪲ ꪹꪫꪸꪙ ꪋ꪿ꪽ: ngày lành tháng tốt |
| #12455 | ꪹꪫꪸꪙ | vễn | ngàyvh | Chưa xác định | * ꪮ꪿ꪱꪙ ꪹꪫꪸꪙ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪁꪳꪙ: cả ngày lẫn đêm |
| #7569 | ꪔꪳ꪿ꪉ ꪔꪳ꪿ꪉ | tứng tứng | ngào ngạt, ngạt ngào | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪬꪮꪣ ꪔꪳ꪿ꪉ ꪔꪳ꪿ꪉ: mùi thơm ngào ngạt |
| #3616 | ꪉ꪿ꪱ | nga | ngành | Chưa xác định | ꪉ꪿ꪱ ꪚꪮꪀ ꪎꪮꪙ: ngành giáo dục |
| #3631 | ꪉ꪿ꪱꪣ | ngam | ngàm, chẽ | Chưa xác định | ꪉ꪿ꪱꪣ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: ngàm cột nhà |
| #6648 | ꪕ꪿ꪱꪙ | tan | ngài, vị | Chưa xác định | ꪋꪸꪉ ꪏꪴꪣ ꪕ꪿ꪱꪙ: thưa các ngài; thưa các vị |
| #10296 | ꪹꪣꪱ ꪉꪱ | mãu ngã | ngà ngàsay | Chưa xác định | ꪹꪨꪱ꫁ ꪀꪲꪙ ꪹꪣꪱ ꪉꪱ: rượu uống ngà ngà |
| #3609 | ꪉꪱ | ngã | ngà | Chưa xác định | ꪉꪱ ꪋ꫁ꪱꪉ: ngà voi |