Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11927 | ꪨꪮꪚ | lóp | lót | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪨꪮꪚ: áo lót |
| #11928 | ꪨꪮꪚ | lóp | bọc | Chưa xác định | ꪨꪮꪚ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: bọc quyển sách |
| #11929 | ꪨꪮꪚ | lóp | — | Chưa xác định | — |
| #11895 | ꪨꪮꪙ ꪵꪒꪙ | lòn đèn | hoạ may | Chưa xác định | ꪨꪮꪙ ꪹꪒꪸꪙ ꪵꪚ꪿ꪙ ꪼꪒ꫁ ꪶꪙ꫁ꪀ: họa may bắn được chim |
| #11896 | ꪨꪮꪙ ꪕ꪿ꪮꪙ | lòn ton | bất ngờđánh đấm | Chưa xác định | ꪨꪮꪙ ꪕ꪿ꪮꪙ ꪕꪾꪚ: đáng bất ngờ |
| #11891 | ꪨꪮꪙ | lòn | hờbắc cây | Chưa xác định | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪄꪺ ꪨꪮꪙ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ: bắc cầy hờ cho người ngã |
| #11892 | ꪨꪮꪙ | lòn | may ra | Chưa xác định | ꪨꪮꪙ ꪝꪷ꫁ ꪼꪕ ꪹꪭꪙ: may ra gặp người nhà |
| #11893 | ꪨꪮꪙ | lòn | lỡ | Chưa xác định | ꪨꪮꪙ ꪣꪳ: lỡ tay |
| #11894 | ꪨꪮꪙ | lòn | tình cờ | Chưa xác định | ꪨꪮꪙ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: tình cờ gặp nhau |
| #11935 | ꪨꪮꪒ ꪼꪢ | lót mày | ống suốt, ống chỉ | Chưa xác định | — |
| #11934 | ꪨꪮꪒ ꪩꪴꪀ | lót lụk | sẩy thai | Chưa xác định | — |
| #11932 | ꪨꪮꪒ | lót | nhótcây | Chưa xác định | — |
| #11933 | ꪨꪮꪒ | lót | ốngnhỏ | Chưa xác định | ꪨꪮꪒ ꪼꪢ ꪎꪸ꪿ꪫ: ống chỉ thêu |
| #11909 | ꪨꪮꪉ ꪵꪨ꪿ꪫ | lòng léo | xốc vác | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪨꪮꪉ ꪵꪨ꪿ꪫ ꪼꪒ꫁ ꪫꪸꪀ: người sốc vác được việc |
| #11910 | ꪨꪮꪉ ꪎꪮꪉ | lòng sòng | thong dongvh | Chưa xác định | ꪕꪸꪫ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪨꪮꪉ ꪎꪮꪉ: rảo bước thong dong |
| #11348 | ꪥ꫁ꪺꪥ ꪥ꫁ꪺꪥ | duội duội | ngốn ngấu | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪥ꫁ꪺꪥ ꪥ꫁ꪺꪥ: ăn ngốn ngấu |
| #11346 | ꪥ꫁ꪺꪥ | duội | tỏa, rũ, xòa | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪥ꫁ꪺꪥ ꪶꪩꪉ ꪘ꫁ꪱ: tóc tỏa xuống mặt |
| #11347 | ꪥ꫁ꪺꪥ | duội | là, là làcây cối | Chưa xác định | ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪥ꫁ꪺꪥ ꪻꪎ꪿ ꪙꪾ꫁: cành cây là xuống mặt nước |
| #10980 | ꪥ꫁ꪱꪥ ꪥꪴꪣ | dại dũm | lòa xào | Chưa xác định | ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪥ꫁ꪱꪥ ꪥꪴꪣ: cành cay lòa xòa |
| #10981 | ꪥ꫁ꪱꪥ ꪥꪴꪣ | dại dũm | xờm, xõa | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪥ꫁ꪱꪥ ꪥꪴꪣ ꪶꪩꪉ ꪘ꫁ꪱ: tóc xờm xuống mặt |