Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7298 | ꪶꪔ꪿ꪀ | tốc | ngãcao | Chưa xác định | ꪶꪔ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁: ngã cây |
| #448 | ꪻꪚ ꪮ꪿ꪮꪙ | bàư ón | ngây ngô, khờ khạo | Tính từ | ꪝꪸ꫁ꪙ ꪻꪚ꫁ ꪮ꪿ꪮꪙ: giả vờ ngây ngô |
| #11073 | ꪻꪥ ꪥꪳꪒ | dãư dựt | ngân dài | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪄꪾꪚ ꪻꪥ ꪥꪳꪒ: tiếng hát ngân dài |
| #10600 | ꪣꪷ | mõ | ngân | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪁ꫁ꪮꪉ ꪣꪷ: tiếng cồng ngân |
| #4141 | ꪵꪋ꪿ | che | ngâm, dầm | Chưa xác định | ꪵꪋ꪿ ꪙꪾ꫁: ngâm nước; dầm nước |
| #8006 | ꪘꪰꪀ | nắc | ngâm xâm xấp nướcngũ cốc | Chưa xác định | — |
| #6491 | ꪒꪳꪉ | đừng | ngâmthuốc | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪒꪳꪉ ꪹꪨꪱ꫁: thuốc ngâm rượu |
| #1367 | ꪁꪷ ꪶꪀꪙ | kõ kồn | ngáy | Động từ | ꪙꪮꪙ ꪁꪷ ꪶꪀꪙ ꪶꪅ꪿ ꪶꪅ꪿: ngủ ngáy o o |
| #131 | ꪮ꫁ꪱ ꪉꪱꪚ | ả ngạp | ngáp | Động từ | ꪹꪘ꪿ꪥ ꪨꪱꪥ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮ꫁ꪱ ꪉꪱꪚ: mệt quá ngồi ngáp |
| #12713 | ꪬꪱꪫ | hào | ngáp | Chưa xác định | ꪏꪺꪥ ꪙꪮꪙ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪬꪱꪫ: buồn ngủ ngồi ngáp |
| #13163 | ꪬ꪿ꪮꪙ ꪭꪷ꪿ | hón ho | ngáo ộp | Chưa xác định | — |
| #2306 | ꪄꪰꪒ | khắt | ngáng, ngoéo | Động từ | ꪄꪰꪒ ꪄꪱ: ngáng chân; ngoéo chân |
| #10297 | ꪹꪣꪱ ꪙꪮꪙ | mãu nõn | ngái ngủ | Chưa xác định | — |
| #3585 | ꪹꪮꪙ | ườn | ngái | Chưa xác định | ꪁꪺꪙ ꪭꪾ ꪮꪱꪥ ꪹꪮꪙ: thuốc cuốn mùi ngái |
| #6487 | ꪹꪒ꪿ ꪜ꪿ꪮꪉ | đứa póng | ngáicây | Chưa xác định | — |
| #7773 | ꪹꪗꪷ꫁ꪣ | thợm | ngách | Chưa xác định | ꪄꪴꪒ ꪹꪗꪷ꫁ꪣ ꪚꪰꪒ ꪵꪎ ꪚꪲꪙ: đào ngách tránh máy bay |
| #8978 | ꪜꪲꪀ | pík | ngách | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪜꪲꪀ: ngách đường |
| #10871 | ꪣꪳ꫁ ꪁꪳꪙ | mự kữn | ngày đêm, đêm ngày | Chưa xác định | — |
| #10872 | ꪣꪳ꫁ ꪒꪲ | mự đì | ngày tốtngày lành | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪒꪲ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪭꪙ ꪻꪢ꪿: ngày tốt lên nhà mới |
| #10869 | ꪣꪳ꫁ ꪊꪸꪉ | mự chiềng | ngày tết | Chưa xác định | — |