Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 310
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1219ꪀ꫁ꪽkẳnngăn chặnĐộng từ
ꪀ꫁ꪽ ꪠꪴ꫁ ꪠ꪿ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ: ngăn chặn kẻ phá hoại
#2280ꪄꪽkhằnngănDanh từ
ꪄ꫁ꪽ ꪎꪮꪉ ꪬ꫁ꪮꪉ ꪙꪮꪙ: ngăn đôi buồng ngủ
#12428ꪵꪫvẽngănbịchChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪔꪸꪣ ꪎꪱꪣ ꪵꪫ ꪹꪩꪱ꫁: thóc đầy ngăn bịch
#7459ꪔꪴ꫁ꪥtủingútChưa xác định
ꪁꪺꪙ ꪔꪴ꫁ꪥ ꪄꪳ꫁ꪙ: khói ngút lên
#11354ꪤꪺꪒduốtngútChưa xác định
ꪁꪺꪙ ꪼꪡ ꪤꪺꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ: khói lửa ngút lên
#11355ꪤꪺꪒ ꪤꪺꪒduốt duốtngùn ngụtChưa xác định
ꪜꪸꪫ ꪼꪡ ꪜꪴ꪿ꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪤꪺꪒ ꪤꪺꪒ: ngọn lửa bốc lên ngùn ngụt
#5442ꪶꪎ꪿ꪉ ꪶꪎ꪿ꪉsống sốngngùn ngụtChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪮꪮꪀ ꪶꪎ꪿ꪉ ꪶꪎ꪿ꪉ: bốc hơi ngùn ngụt
#13155ꪭꪮꪣ ꪭꪮꪀhõm họkngõ hẻmChưa xác định—
#13385ꪬꪺ ꪭ꪿ꪱꪉhùa hangngông cuồngChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪬꪺ ꪭ꪿ꪱꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪤ꫁ꪱꪙ: kẻ ngông cuồng không biết sợ
#12139ꪨꪺꪉ ꪒꪱꪫluồng đàongôi saoChưa xác định—
#12136ꪨꪺꪉluồngngôiChưa xác định
ꪨꪺꪉ ꪒꪱꪫ: ngôi sao
#6994ꪹꪕꪸꪙtễnngôiChưa xác định
ꪹꪕꪸꪙ ꪜꪺ: ngôi vua
#11513ꪨꪱꪉlàngngôiChưa xác định
ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪈ꫁ꪮꪥ: ngôi nhà ngói
#7694ꪖꪸꪉthiềngngôiChưa xác định
ꪖꪸꪉ ꪢꪸ꪿ꪫ: ngôi miếu
#2201ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲkhảu lĩngôDanh từ
:
#4072ꪊꪾchằmngót, nonChưa xác định
ꪊꪾ ꪎꪮꪉ ꪭ꫁ꪮꪥ: ngót hai trăm; non hai trăm
#5986ꪐꪮꪚnhópngótChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪶꪔ꫁ꪣ ꪨꪷ꫁ ꪐꪮꪚ: rau luộc là ngót
#8203ꪙꪲ꫁ꪫ ꪀ꫁ꪮꪥnịu kỏingón útChưa xác định—
#8201ꪙꪲ꫁ꪫ ꪀꪰꪀnịu kắcngón áp útngón đeo nhẫnChưa xác định—
#8202ꪙꪲ꫁ꪫ ꪋꪲ꫁nịu chịngón trỏChưa xác định—