Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6338 | ꪒꪲꪚ | đíp | xanh | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ ꪒꪲꪚ: quả ổi xanh |
| #6335 | ꪒꪲ꪿ꪉ ꪒꪲ꫁ | đíng đỉ | ngải cứu | Chưa xác định | — |
| #6323 | ꪒꪲ꪿ꪙ | đín | đóm | Chưa xác định | ꪊꪰꪀ ꪒꪲ꪿ꪙ: chẻ đóm |
| #6324 | ꪒꪲ꪿ꪙ | đín | đuốc | Chưa xác định | ꪕꪺꪙ ꪒꪲ꪿ꪙ: bó đuốc |
| #6313 | ꪒꪲꪙ ꪒꪾ | đìn đằm | đất đen | Chưa xác định | — |
| #6314 | ꪒꪲꪙ ꪒꪮꪙ | đìn đòn | đất đai | Chưa xác định | — |
| #6312 | ꪒꪲꪙ ꪵꪒꪉ | đìn đèng | đất đỏ, đất sét | Chưa xác định | — |
| #6321 | ꪒꪲꪙ ꪻꪔ꫁ | đìn tảư | miền xuôi | Chưa xác định | ꪒꪲꪙ ꪻꪔ꫁ ꪣꪲ ꪨꪱꪥ ꪵꪣ꪿ ꪙꪾ꫁: miền xuôi có nhiều sông suối |
| #6322 | ꪒꪲꪙ ꪏꪱꪥ | đìn sãi | đất cát | Chưa xác định | — |
| #6320 | ꪒꪲꪙ ꪝꪴ | đìn pũ | miền núi | Chưa xác định | — |
| #6319 | ꪒꪲꪙ ꪹꪘ | đìn nừa | miền ngược, mạn ngược | Chưa xác định | — |
| #6318 | ꪒꪲꪙ ꪹꪣꪉ | đìn mưỡng | đất nước | Chưa xác định | — |
| #6317 | ꪒꪲꪙ ꪄꪲ꫁ ꪄꪺꪥ | đìn khỉ khuồi | đất mượn | Chưa xác định | — |
| #6316 | ꪒꪲꪙ ꪹꪭ꫁ | đìn hựa | đất hoang | Chưa xác định | * ꪒꪲꪙ ꪹꪭ꫁ ꪒꪲꪙ ꪭꪱꪣ: đất hoang đất hoá |
| #6315 | ꪒꪲꪙ ꪬ꪿ꪱ | đìn há | đất bồi | Chưa xác định | — |
| #6327 | ꪒꪲꪙ ꪚ꫁ꪱ | đìn bả | điên người | Chưa xác định | ꪎꪸ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪒꪲꪙ ꪚ꫁ꪱ: mất của điên người |
| #6309 | ꪒꪲꪙ | đìn | đất | Chưa xác định | ꪔꪱꪥ ꪒꪲꪙ ꪠꪰꪉ, ꪑꪰꪉ ꪒꪲꪙ ꪩꪸ꫁ꪉ: chết đất chôn, sống đất nuôi |
| #6310 | ꪒꪲꪙ | đìn | một phần mười sào | Chưa xác định | — |
| #6311 | ꪒꪲꪙ | đìn | miền | Chưa xác định | ꪒꪲꪙ ꪝꪴ: miền núi |
| #6290 | ꪒꪲ ꪔꪱ | đì tà | đẹp mắt | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪮꪙ ꪕꪾ ꪵꪩ ꪒꪲ ꪔꪱ: dọn dẹp trông đẹp mắt |