Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6420 | ꪶꪒ꪿ꪙ | đốn | đấu | Chưa xác định | ꪶꪒ꪿ꪙ ꪹꪄꪱ꫁: đấu gạo |
| #6312 | ꪒꪲꪙ ꪵꪒꪉ | đìn đèng | đất đỏ, đất sét | Chưa xác định | — |
| #8049 | ꪙꪾ꫁ ꪣꪽ ꪒ꪿ꪱꪙ | nặm mẵn đán | đất đèn | Chưa xác định | — |
| #6313 | ꪒꪲꪙ ꪒꪾ | đìn đằm | đất đen | Chưa xác định | — |
| #6314 | ꪒꪲꪙ ꪒꪮꪙ | đìn đòn | đất đai | Chưa xác định | — |
| #8036 | ꪙꪾ꫁ ꪒꪲꪙ | nặm đìn | đất đai | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪒꪲꪙ ꪒꪲꪙ ꪝꪴ: đất đai miền núi |
| #2426 | ꪄꪲ꫁ ꪄꪺꪥ | khỉ khuồi | đất vụnở miệng hố, ở hang chuột, dũi,... | Danh từ | — |
| #6318 | ꪒꪲꪙ ꪹꪣꪉ | đìn mưỡng | đất nước | Chưa xác định | — |
| #3257 | ꪮꪲꪒ | ít | đất mặn | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪀꪲꪙ ꪮꪲꪒ: trâu ăn đất mặn |
| #6317 | ꪒꪲꪙ ꪄꪲ꫁ ꪄꪺꪥ | đìn khỉ khuồi | đất mượn | Chưa xác định | — |
| #6316 | ꪒꪲꪙ ꪹꪭ꫁ | đìn hựa | đất hoang | Chưa xác định | * ꪒꪲꪙ ꪹꪭ꫁ ꪒꪲꪙ ꪭꪱꪣ: đất hoang đất hoá |
| #6322 | ꪒꪲꪙ ꪏꪱꪥ | đìn sãi | đất cát | Chưa xác định | — |
| #6315 | ꪒꪲꪙ ꪬ꪿ꪱ | đìn há | đất bồi | Chưa xác định | — |
| #6309 | ꪒꪲꪙ | đìn | đất | Chưa xác định | ꪔꪱꪥ ꪒꪲꪙ ꪠꪰꪉ, ꪑꪰꪉ ꪒꪲꪙ ꪩꪸ꫁ꪉ: chết đất chôn, sống đất nuôi |
| #13026 | ꪬꪲꪙ | hìn | đấtthành cục | Chưa xác định | * ꪖꪲ꫁ꪣ ꪬꪲꪙ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: ném đất xuống ao; ném bùn sang ao |
| #9000 | ꪜꪲ꫁ꪙ | pỉn | đảo, đảo lại | Chưa xác định | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪭꪴꪒ ꪄꪾꪚ: đảo câu hát |
| #12430 | ꪵꪫ꪿ | ve | đảo, tạt, tắp | Chưa xác định | ꪵꪫ꪿ ꪹꪭꪙ ꪶꪋꪚ ꪙꪳ꪿ꪉ: đảo về nhà một lát |
| #6374 | ꪒꪮꪙ | đòn | đảo, cồn | Chưa xác định | ꪒꪮꪙ ꪀꪱꪉ ꪹꪚꪸ꫁: đảo giữa biển |
| #9010 | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪹꪩꪱ꪿ | pỉn lau | đảo ngược | Chưa xác định | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪹꪩꪱ꪿ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ: đảo ngược câu chuyện |
| #1200 | ꪁꪾ꫁ ꪝꪱ | kặm pã | đảm nhận, đảm đương, đảm đang | Động từ | ꪁꪾ꫁ ꪝꪱ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: đảm nhận công việc |