Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 31
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6420ꪶꪒ꪿ꪙđốnđấuChưa xác định
ꪶꪒ꪿ꪙ ꪹꪄꪱ꫁: đấu gạo
#6312ꪒꪲꪙ ꪵꪒꪉđìn đèngđất đỏ, đất sétChưa xác định—
#8049ꪙꪾ꫁ ꪣꪽ ꪒ꪿ꪱꪙnặm mẵn đánđất đènChưa xác định—
#6313ꪒꪲꪙ ꪒꪾđìn đằmđất đenChưa xác định—
#6314ꪒꪲꪙ ꪒꪮꪙđìn đònđất đaiChưa xác định—
#8036ꪙꪾ꫁ ꪒꪲꪙnặm đìnđất đaiChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪒꪲꪙ ꪒꪲꪙ ꪝꪴ: đất đai miền núi
#2426ꪄꪲ꫁ ꪄꪺꪥkhỉ khuồiđất vụnở miệng hố, ở hang chuột, dũi,...Danh từ—
#6318ꪒꪲꪙ ꪹꪣꪉđìn mưỡngđất nướcChưa xác định—
#3257ꪮꪲꪒítđất mặnChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪀꪲꪙ ꪮꪲꪒ: trâu ăn đất mặn
#6317ꪒꪲꪙ ꪄꪲ꫁ ꪄꪺꪥđìn khỉ khuồiđất mượnChưa xác định—
#6316ꪒꪲꪙ ꪹꪭ꫁đìn hựađất hoangChưa xác định
* ꪒꪲꪙ ꪹꪭ꫁ ꪒꪲꪙ ꪭꪱꪣ: đất hoang đất hoá
#6322ꪒꪲꪙ ꪏꪱꪥđìn sãiđất cátChưa xác định—
#6315ꪒꪲꪙ ꪬ꪿ꪱđìn háđất bồiChưa xác định—
#6309ꪒꪲꪙđìnđấtChưa xác định
ꪔꪱꪥ ꪒꪲꪙ ꪠꪰꪉ, ꪑꪰꪉ ꪒꪲꪙ ꪩꪸ꫁ꪉ: chết đất chôn, sống đất nuôi
#13026ꪬꪲꪙhìnđấtthành cụcChưa xác định
* ꪖꪲ꫁ꪣ ꪬꪲꪙ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: ném đất xuống ao; ném bùn sang ao
#9000ꪜꪲ꫁ꪙpỉnđảo, đảo lạiChưa xác định
ꪜꪲ꫁ꪙ ꪭꪴꪒ ꪄꪾꪚ: đảo câu hát
#12430ꪵꪫ꪿veđảo, tạt, tắpChưa xác định
ꪵꪫ꪿ ꪹꪭꪙ ꪶꪋꪚ ꪙꪳ꪿ꪉ: đảo về nhà một lát
#6374ꪒꪮꪙđònđảo, cồnChưa xác định
ꪒꪮꪙ ꪀꪱꪉ ꪹꪚꪸ꫁: đảo giữa biển
#9010ꪜꪲ꫁ꪙ ꪹꪩꪱ꪿pỉn lauđảo ngượcChưa xác định
ꪜꪲ꫁ꪙ ꪹꪩꪱ꪿ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ: đảo ngược câu chuyện
#1200ꪁꪾ꫁ ꪝꪱkặm pãđảm nhận, đảm đương, đảm đangĐộng từ
ꪁꪾ꫁ ꪝꪱ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: đảm nhận công việc