Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7441 | ꪔꪴ꫁ | tủ | tủ | Chưa xác định | ꪔꪴ꫁ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: tủ sách |
| #7440 | ꪔꪴ ꪹꪎ꫁ | tù sửa | cửa cấmmê tín | Chưa xác định | ꪔꪴ ꪹꪎ꫁ ꪚ꫁ꪱꪙ: cửa cấm của bản |
| #7439 | ꪔꪴ ꪵꪫ꪿ꪙ | tù ven | cửa kínhra vào | Chưa xác định | — |
| #7438 | ꪔꪴ ꪔ꪿ꪱꪉ | tù táng | cửa ngõ, cửa hiên | Chưa xác định | — |
| #7437 | ꪔꪴ ꪀ꫁ꪫꪱꪙ | tù koản | cửa đầu sànnhà sàn | Chưa xác định | — |
| #7436 | ꪔꪴ ꪹꪣꪉ | tù mưỡng | cửa mường, cổng mường | Chưa xác định | — |
| #7435 | ꪔꪴ ꪒꪲꪙ | tù đìn | cửa thành, cổng thành | Chưa xác định | — |
| #7434 | ꪔꪴ ꪵꪥ꫁ | tù dẹ | — | Chưa xác định | — |
| #7433 | ꪔꪴ ꪁ꪿ꪺꪉ | tù kuông | cửa giậu, cửa chuồng | Chưa xác định | — |
| #7432 | ꪔꪴ ꪀꪴ꫁ꪉ | tù kủng | — | Chưa xác định | — |
| #7431 | ꪔꪴ ꪋꪱꪙ | tù chãn | cửa cuối sànnhà sàn | Chưa xác định | — |
| #7430 | ꪔꪴ ꪚ꫁ꪱꪙ | tù bản | cổng bản, cổng làng | Chưa xác định | — |
| #7429 | ꪔꪴ ꪮ꪿ꪱꪥ | tù ái | cửa ải, quan ảivh | Chưa xác định | ꪔꪴ ꪮ꪿ꪱꪥ ꪕꪱꪉ ꪼꪀ: cửa ải xa xôi |
| #7428 | ꪔꪴ | tù | cổng | Chưa xác định | ꪔꪴ ꪩꪱꪒ: cổng chợ |
| #7427 | ꪔꪴ | tù | cửara vào | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪴ: bước vào cửa |
| #7426 | ꪹꪔꪷꪒ | tớt | sạch | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒ: gạo cạn sạch |
| #7425 | ꪹꪔꪷꪒ | tớt | ráo | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒ: nước cạn rái |
| #7424 | ꪹꪔꪷꪒ | tớt | hoà | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪕꪾꪚ ꪹꪔꪷꪒ ꪀꪽ: hai bên đánh hoà nhau |
| #7423 | ꪹꪔꪷꪒ | tớt | xoánợ nần | Chưa xác định | ꪹꪔꪷꪒ ꪹꪙꪷ꫁: xoá nợ |
| #7422 | ꪹꪕꪷꪚ ꪕꪳ | tợp tữ | luyện tập, tập dưột | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪹꪕꪷꪚ ꪕꪳ: ra sức luyện tập |