Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 309
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11837ꪨꪲꪫlìuxỉuChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪨꪲꪫ ꪼꪜ: ngã xỉu đi
#11833ꪨꪲꪒ ꪨꪸꪉlít liềnglướtbay, phóngChưa xác định
ꪚꪲꪙ ꪨꪲꪒ ꪨꪸꪉ ꪹꪕꪸꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁: bay lướt trên mặt nước
#11799ꪨꪲꪀlíktránh, néChưa xác định
ꪨꪲꪀ ꪕꪱꪉ: tránh đường; né đường
#11428ꪨꪱꪥ ꪻꪊlài chàưđa tìnhChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪥ ꪻꪊ: vẻ người đa tình
#11445ꪨꪱꪥ ꪹꪩꪸꪙlài lễnmàu sắc mờ ảo, loang lổChưa xác định—
#11446ꪨꪱꪥ ꪹꪩꪸꪙlài lễnmờChưa xác định
ꪔꪱ ꪩꪱꪥ ꪹꪩꪸꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: mắt mờ đi
#11447ꪨꪱꪥ ꪹꪩꪸꪙlài lễnrốiChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ ꪭꪱꪉ ꪵꪩ ꪔꪱ ꪩꪱꪥ ꪹꪩꪸꪙ: vào cửa hàng trộng rối mắt
#11448ꪨꪱꪥ ꪹꪩꪸꪙlài lễnrằn ri, rằnChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪩꪱꪥ ꪹꪩꪸꪙ: áo rằn ri
#11424ꪨꪱꪥlàinhiều, lắmChưa xác định
* ꪨꪱꪥ ꪢꪮꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪠꪙ: nhiều mây thành mưa; mù quá hóa mưa
#11425ꪨꪱꪥlàihơnChưa xác định
ꪏꪳ꫁ ꪹꪀꪷꪙ ꪨꪱꪥ ꪜꪱ: mua hơn một cân cá
#11426ꪨꪱꪥlàingoàiChưa xác định
ꪨꪱꪥ ꪏꪱꪫ ꪜꪲ: ngoài hai mươi tuổi
#11427ꪨꪱꪥlàimãiChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪨꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪹꪥꪸꪒ: nói mãi mới đi làm
#11481ꪨꪱꪣ ꪮꪴꪙlàm ùn—một món canh hẩu lốn dạng sền sệtChưa xác định—
#11479ꪨꪱꪣ ꪑꪮꪀlàm nhọk—một món hẩu lốn giã nhừChưa xác định—
#11478ꪨꪱꪣ ꪀꪮꪉlàm kòng—Chưa xác định—
#11477ꪨꪱꪣlàmlamChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪨꪱꪣ: cơm lam
#11562ꪨꪱꪚ ꪤꪸꪒláp diếtchừa hẳnChưa xác định
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪼꪣ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪕ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪨꪱꪚ ꪤꪸꪒ: trèo cây bị ngã một lần chừa hẳn
#11563ꪨꪱꪚ ꪜꪲ꫁ꪙláp pỉnchừa mặtChưa xác định
ꪻꪊ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪨꪱꪚ ꪜꪲ꫁ꪙ: xấu tính ai cũng chừa mặt
#11561ꪨꪱꪚ ꪊꪳ꪿láp chứchừa bỏChưa xác định
ꪨꪱꪚ ꪊꪳ꪿ ꪎꪸ ꪮꪽ ꪭ꫁ꪱꪥ: chừa bỏ cái xấu
#11559ꪨꪱꪚlápphẳng lìChưa xác định
ꪄꪱ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪜꪸꪙ ꪨꪱꪚ: quần phẳng lì