Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 309
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10674ꪢ꫁ꪮꪣ ꪻꪊmỏm chàư—Chưa xác định—
#10672ꪢ꫁ꪮꪣmỏm—Chưa xác định—
#10673ꪢ꫁ꪮꪣmỏmxịu, xìuChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪢ꫁ꪮꪣ: xịu mặt
#10657ꪢ꫁ꪮꪥmỏimỗiChưa xác định
ꪢ꫁ꪮꪥ ꪶꪁꪙ ꪎꪮꪉ ꪭ꫁ꪮꪥ: mỗi người hai trăm
#10658ꪢ꫁ꪮꪥmỏimộtChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪢ꫁ꪮꪥ ꪣꪳ꫁ ꪢ꫁ꪮꪥ ꪙ꫁ꪮꪥ: ăn mỗi ngày một ít
#10586ꪢꪷ꫁ ꪒꪲꪙmỏ đìnnồi đấtChưa xác định—
#10596ꪢꪷ꫁ ꪫꪱꪀmỏ vạk—Chưa xác định—
#10595ꪢꪷ꫁ ꪕꪴꪣmỏ tũmnồi ba mươiChưa xác định—
#10594ꪢꪷ꫁ ꪔ꪿ꪮꪣmỏ tóm—nồi đồng đáy tròn, miện thắtChưa xác định—
#10598ꪢꪷ꫁ ꪎꪮꪉmỏ sòngxoongChưa xác định—
#10597ꪢꪷ꫁ ꪵꪎꪉmỏ sèngxanhChưa xác định
ꪬꪲ꫁ꪫ ꪬꪴ ꪢꪷ꫁ ꪵꪎꪉ: xanh quai xanh
#10592ꪢꪷ꫁ ꪘꪳ꫁ꪉmỏ nửngcái ninhChưa xác định—
#10593ꪢꪷ꫁ ꪘꪳ꫁ꪉmỏ nửngnồi đáyChưa xác định—
#10591ꪢꪷ꫁ ꪢꪲ꫁mỏ mỉnhọ nồiChưa xác định—
#10590ꪢꪷ꫁ ꪩꪷ꪿ ꪀꪷmỏ lo kò—nồi đát đáy tròn, miệng thắtChưa xác định—
#10589ꪢꪷ꫁ ꪄꪱꪉ ꪫꪱꪀmỏ khàng vạkchảo quai vạc, vạcChưa xác định—
#10588ꪢꪷ꫁ ꪄꪱꪉmỏ khàngchảonồi gangChưa xác định—
#10587ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀmỏ héknồi niêuChưa xác định
* ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀ ꪵꪔꪀ ꪶꪜꪀ: nồi niêu xoong chảo
#10602ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀmỏ héknồi niêuChưa xác định
* ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀ ꪵꪔꪀ ꪶꪜꪀ: nồi niêu xoong chảo
#10617ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀmỏ héknồi niêuChưa xác định
* ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀ ꪵꪔꪀ ꪶꪜꪀ: nồi niêu xoong chảo