Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 309
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4825ꪹꪎꪱ꪿sáungười ta, ngườiChưa xác định
ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: giúp người ta lúc khó khăn
#1597ꪶꪁꪙ ꪹꪭꪙkỗn hưỡnngười nhàDanh từ
:
#13431ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪁꪙhún kỗnngười ngợmChưa xác định
ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪁꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ ꪼꪒ꫁: người ngợm làm gì được
#1585ꪶꪁꪙ ꪊ꫁ꪱꪉkỗn chảngngười làmDanh từ
ꪜꪰꪉ ꪶꪀꪉ ꪶꪁꪙ ꪊ꫁ꪱꪉ: trả công người làm
#1594ꪶꪁꪙ ꪹꪝ꪿ꪙkỗn pươnngười dưng, người xa lạDanh từ
:
#9454ꪹꪝ꪿ꪙ ꪕ꪿ꪱꪙpươn tanngười dưngvhChưa xác định
* ꪹꪝ꪿ꪙ ꪕ꪿ꪱꪙ ꪖ꪿ꪱꪙ ꪼꪡ: người dưng than củi; người dưng nước lã
#8384ꪹꪙ꫁ ꪶꪁꪙnựa kỗnngười có vẻ, vẻ người Chưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪶꪁꪙ ꪻꪊ ꪭ꫁ꪮꪙ: người có vẻ nóng tính
#7268ꪶꪔtồngườiChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪹꪊꪸꪚ ꪶꪔ: ngã đau người
#1582ꪶꪁꪙkỗnngườiDanh từ
ꪶꪁꪙ ꪼꪕ: người Thái
#296ꪚꪱ ꪼꪕbà tãyngườivhđ.
ꪚꪱ ꪼꪕ ꪁꪳꪙ ꪁꪮꪚ: người đã trở lại
#6647ꪕ꪿ꪱꪙtanngười Chưa xác định
* ꪜ꪿ꪱ ꪹꪝꪉ ꪹꪣꪉ ꪕ꪿ꪱꪙ: đất khách quê người
#6803ꪼꪕtãyngườiDanh từ
ꪼꪕ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: người trong nhà
#9847ꪠꪷ꪿fóngướcChưa xác định
ꪠꪷ꪿ ꪔꪱ ꪵꪩ ꪹꪚꪙ: ngước mắt ngắm trăng
#12588ꪬꪱꪥhàingướcChưa xác định
ꪬꪱꪥ ꪔꪱ: ngước mắt
#12873ꪬꪾꪚhắpngăn, chặnChưa xác định
ꪬꪾꪚ ꪙꪾ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪱ: ngăn nước vào ruộng
#2282ꪄ꫁ꪽ ꪁ꫁ꪮꪙkhẳn kọnngăn từng đoạn mộtsông suốiĐộng từ
ꪙꪾ꫁ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪄ꫁ꪽ ꪁ꫁ꪮꪙ ꪎꪸ ꪶꪎꪀ: nước cạn ngăn từng đoạn để tát
#12633ꪬ꫁ꪱꪣ ꪬꪺꪉhảm huồngngăn trở, ngăn ràoChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪣ ꪬꪺꪉ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: ngăn trở con cháu
#12877ꪬꪾꪚ ꪙꪾ꫁hắp nặmngăn suốiChưa xác định—
#9581ꪠ꫁ꪱꪉfảngngăn ngừaChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ: ngăn ngừa bệnh
#1677ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪈꪽkớm ngằnngăn cấmĐộng từ
ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪈꪽ ꪁ꫁ꪱ ꪁꪺꪙ ꪤꪱꪉ: ngăn cấm buôn thuốc phiện