Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3293 | ꪮꪮꪀ | ók | ngả | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪮꪮꪀ ꪹꪨꪉ: trắng ngả vàng |
| #6202 | ꪒꪰꪉ ꪔꪽ | đằng tằn | ngạt mũi | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪪꪰꪒ ꪒꪰꪉ ꪔꪽ: bị cúm ngạt mũi |
| #6842 | ꪔꪽ | tằn | ngạt | Chưa xác định | ꪒꪰꪉ ꪔꪽ: ngạt mũi |
| #3787 | ꪶꪉ꫁ꪀ ꪏ꪿ꪱ | ngộc sa | ngạo nghễ | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪉ꫁ꪀ ꪏ꪿ꪱ: thái độ ngạo nghễ |
| #3933 | ꪋ꫁ꪱꪙ | chạn | ngại | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪱꪙ ꪖꪱꪣ: ngại hỏi |
| #7869 | ꪘ꫁ꪱ ꪮꪱꪥ | nả ài | ngượng, thẹn | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪮꪱꪥ ꪶꪎꪚ: ngượng mồm |
| #5830 | ꪵꪐ꪿ꪉ | nhéng | ngượng ngùng | Chưa xác định | ꪨꪱꪥ ꪶꪁꪙ ꪵꪩ ꪹꪬꪸꪙ ꪵꪐ꪿ꪉ: nhiều người nhìn thấy ngượng ngùng |
| #3937 | ꪊ꪿ꪱꪉ ꪵꪄꪨꪀ | cháng khlék | ngượng nghịu | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪊ꪿ꪱꪉ ꪵꪄꪨꪀ: mặt ngượng nghịu |
| #7900 | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪐ꪿ꪉ | nả nhéng | ngượng mặt | Chưa xác định | — |
| #9003 | ꪜꪲ꫁ꪙ | pỉn | ngược | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪜꪲ꫁ꪙ: nói ngược |
| #11920 | ꪩ꪿ꪮꪉ | long | ngượcsông suối | Chưa xác định | ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪩ꪿ꪮꪉ ꪅꪳ꫁ ꪬꪺ ꪙꪾ꫁: đi thuyền ngược lên đầu nguồn |
| #2603 | ꪄꪮꪚ ꪔꪴ | khóp tù | ngưỡng cửa, bậc cửa, bậu cửa | Danh từ | — |
| #2600 | ꪄꪮꪚ | khóp | ngưỡng | Danh từ | ꪄꪮꪚ ꪔꪴ: ngưỡng cửa |
| #9965 | ꪠꪴ꫁ | fủ | người, kẻ | Chưa xác định | ꪠꪴ꫁ ꪻꪒ ꪠꪲꪒ ꪠꪴ꫁ ꪙ꫁ꪽ ꪋꪲ꫁ꪫ: người nào sai người ấy chịu |
| #1592 | ꪶꪁꪙ ꪹꪭꪙ | kỗn hưỡn | người ở | Danh từ | : |
| #3994 | ꪹꪊ꫁ꪱ ꪹꪣꪉ | chảu mưỡng | người đứng đầu một mường, chúa đất | Chưa xác định | — |
| #10581 | ꪢꪷ | mò | người đứng đầu lễ nghi tín ngưỡng của mường | Chưa xác định | — |
| #3051 | ꪀꪫꪱꪙ | koàn | người đứng đầucấp nhỏ | Chưa xác định | ꪀꪫꪱꪙ ꪚ꫁ꪱꪙ: người đứng đầu bản |
| #12105 | ꪩꪴꪀ ꪕ꪿ꪱꪙ | lụk tan | người đời, người dưngvh | Chưa xác định | — |
| #4387 | ꪋꪮꪉ | chõng | người được cuộc trong ván cảu | Chưa xác định | — |