Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7481 | ꪕꪴ꪿ꪣ ꪕꪴ꪿ꪣ | tum tum | tùng tùng | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪕꪴ꪿ꪣ ꪕꪴ꪿ꪣ: tiếng trống tùng tùng |
| #7480 | ꪕꪴ꪿ꪣ | tum | khuấy | Chưa xác định | ꪕꪴ꪿ꪣ ꪙꪾ꫁: khuấy nước |
| #7479 | ꪕꪴꪣ ꪹꪕ | tũm tữa | xum xuêcây | Chưa xác định | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪨꪮꪒ ꪕꪴꪣ ꪹꪕ: gốc cây nhót xum xuê |
| #7478 | ꪕꪴꪣ | tũm | bụi, lùm | Chưa xác định | ꪕꪴꪣ ꪘꪱꪣ: bụi gai |
| #7477 | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪹꪔꪀ | tủm tướk | — | Chưa xác định | — |
| #7476 | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪕꪣ | tủm tỗm | — | Chưa xác định | — |
| #7475 | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪕꪣ | tủm tỗm | vun bón | Chưa xác định | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪕꪣ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: vun bón vườn rau |
| #7474 | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪵꪔ꪿ꪉ | tủm téng | vun đắp | Chưa xác định | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪵꪔ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: vun đắp cho con cái |
| #7473 | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪝꪺ | tủm pũa | đùm bọc | Chưa xác định | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪝꪺ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: đùm bọc con cháu |
| #7472 | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ | tủm kốc | vun gốc | Chưa xác định | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ: vun gốc cây chuối |
| #7471 | ꪔꪴ꫁ꪣ | tủm | ủ, đùm | Chưa xác định | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪢꪷ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: ủ nồi cơm |
| #7470 | ꪔꪴ꫁ꪣ | tủm | vun | Chưa xác định | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁: vun gốc cây |
| #7469 | ꪔꪴ꫁ꪣ | tủm | lồngchim muông | Chưa xác định | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪙ꫁ꪀ: lồng chim |
| #7468 | ꪔꪴ꪿ꪣ ꪔ꫁ꪱꪉ | túm tảng | chum chúm | Chưa xác định | ꪶꪙꪣ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪔ꫁ꪱꪉ: vú chum chúm |
| #7467 | ꪔꪴ꪿ꪣ ꪄꪲ꫁ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ | túm khỉ mẽng nguỗn | nốt ruồi | Chưa xác định | — |
| #7466 | ꪔꪴ꪿ꪣ ꪠꪲ | túm fì | nhọt | Chưa xác định | ꪶꪎ꫁ꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪠꪲ: nặn nhọt |
| #7465 | ꪔꪴ꪿ꪣ | túm | đụng, cụng | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪠꪱ: đụng đầu vào tường |
| #7464 | ꪔꪴ꪿ꪣ | túm | mụn, nốt | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ: lên mụn ở mặt |
| #7463 | ꪔꪴꪣ | tùm | sưng húpmắt | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪔꪱ ꪔꪴꪣ: ngã mắt sưng húp |
| #7462 | ꪕꪴꪥ | tũi | —py | Chưa xác định | — |