Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 307
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7481ꪕꪴ꪿ꪣ ꪕꪴ꪿ꪣtum tumtùng tùngChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪕꪴ꪿ꪣ ꪕꪴ꪿ꪣ: tiếng trống tùng tùng
#7480ꪕꪴ꪿ꪣtumkhuấyChưa xác định
ꪕꪴ꪿ꪣ ꪙꪾ꫁: khuấy nước
#7479ꪕꪴꪣ ꪹꪕtũm tữaxum xuêcâyChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪨꪮꪒ ꪕꪴꪣ ꪹꪕ: gốc cây nhót xum xuê
#7478ꪕꪴꪣtũmbụi, lùmChưa xác định
ꪕꪴꪣ ꪘꪱꪣ: bụi gai
#7477ꪔꪴ꫁ꪣ ꪹꪔꪀtủm tướk—Chưa xác định—
#7476ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪕꪣtủm tỗm—Chưa xác định—
#7475ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪕꪣtủm tỗmvun bónChưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪕꪣ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: vun bón vườn rau
#7474ꪔꪴ꫁ꪣ ꪵꪔ꪿ꪉtủm téngvun đắp Chưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪵꪔ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: vun đắp cho con cái
#7473ꪔꪴ꫁ꪣ ꪝꪺtủm pũađùm bọcChưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪝꪺ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: đùm bọc con cháu
#7472ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀtủm kốcvun gốcChưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ: vun gốc cây chuối
#7471ꪔꪴ꫁ꪣtủmủ, đùmChưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪢꪷ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: ủ nồi cơm
#7470ꪔꪴ꫁ꪣtủmvunChưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁: vun gốc cây
#7469ꪔꪴ꫁ꪣtủmlồngchim muôngChưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪙ꫁ꪀ: lồng chim
#7468ꪔꪴ꪿ꪣ ꪔ꫁ꪱꪉtúm tảngchum chúmChưa xác định
ꪶꪙꪣ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪔ꫁ꪱꪉ: vú chum chúm
#7467ꪔꪴ꪿ꪣ ꪄꪲ꫁ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙtúm khỉ mẽng nguỗnnốt ruồiChưa xác định—
#7466ꪔꪴ꪿ꪣ ꪠꪲtúm fìnhọtChưa xác định
ꪶꪎ꫁ꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪠꪲ: nặn nhọt
#7465ꪔꪴ꪿ꪣtúmđụng, cụngChưa xác định
ꪬꪺ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪠꪱ: đụng đầu vào tường
#7464ꪔꪴ꪿ꪣtúmmụn, nốtChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ: lên mụn ở mặt
#7463ꪔꪴꪣtùmsưng húpmắtChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪔꪱ ꪔꪴꪣ: ngã mắt sưng húp
#7462ꪕꪴꪥtũi—pyChưa xác định—