Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 306
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10782ꪹꪢꪷꪙmờntrôngvhChưa xác định
ꪹꪢꪷꪙ ꪹꪬꪸꪙ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪀꪺꪉ ꪹꪣ꪿ ꪩꪱꪉ ꪠꪰꪉ: trông thấy em trong giấc mơ màng
#10779ꪹꪢꪷ꪿ꪥmớihao hao giống, na ná, tương tựChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪢꪷ꪿ꪥ ꪀꪽ: hai người hao hao giống nhau
#10769ꪶꪣꪒ ꪵꪒꪉmột đèngkiến đỏ, kiến lửaChưa xác định—
#10774ꪶꪣꪒ ꪶꪎ꫁ꪣmột sổmkiến vốngChưa xác định—
#10773ꪶꪣꪒ ꪢꪷmột mòthầy mo, thầy cúngChưa xác định—
#10771ꪶꪣꪒ ꪩꪱꪫmột lãothầy cúng lớn trong vùngChưa xác định—
#10772ꪶꪣꪒ ꪨꪱꪒmột látkiến càngChưa xác định—
#10770ꪶꪣꪒ ꪼꪭmột hãykiến đen, kiến ngạtChưa xác định—
#10766ꪶꪣꪒmộtkiếnChưa xác định
* ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪶꪣꪒ: người đông như kiến
#10767ꪶꪣꪒmộtthầy cúngChưa xác định—
#10768ꪶꪣꪒmộtmùiChưa xác định
ꪜꪲ ꪹꪣꪷꪉ ꪶꪣꪒ: năm đinh mùi
#10756ꪶꪣ꫁ꪙmộnrối tungChưa xác định
ꪼꪢ ꪶꪣ꫁ꪙ: chỉ rồi tung
#10757ꪶꪣ꫁ꪙmộnkìaChưa xác định
ꪣꪳ꫁ ꪶꪣ꫁ꪙ: ngày kìa
#10737ꪶꪣ꫁ꪣ ꪵꪩ꫁ꪫmộm lẹoxong xuôi, chu tất, hoàn thànhChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪶꪣ꫁ꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ: công việc xong xuôi
#10736ꪶꪣ꫁ꪣ ꪋ꪿ꪺmộm chua—Chưa xác định—
#10735ꪶꪣ꫁ꪣmộm—mlChưa xác định—
#10731ꪶꪣ꫁ꪀ ꪶꪏ꫁ꪀmộc sộclù lùngườiChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪶꪣ꫁ꪀ ꪶꪏ꫁ꪀ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đứng lù lù trước mặt
#10730ꪶꪣ꫁ꪀ ꪶꪣ꫁ꪀmộc mộc—Chưa xác định—
#10755ꪶꪣꪙ ꪼꪏmỗn sãytròn vành vạnhChưa xác định—
#10754ꪶꪣꪙ ꪹꪎꪱ꪿mỗn sáubầu, bầu bầuChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪶꪣꪙ ꪼꪎ꪿: mặt bầu; mặt bầu bầu