Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 306
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3593ꪹꪯꪚ ꪹꪯꪚượp ượpngậyChưa xác định
ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪜꪱ ꪵꪠꪀ ꪀꪲꪙ ꪣꪽ ꪹꪯꪚ ꪹꪯꪚ: môi cá mè ăn béo ngậy
#12270ꪩꪳꪚlựpngập, tràn ngậpChưa xác định
* ꪙꪾ꫁ ꪩꪳꪚ ꪙꪱ, ꪐ꫁ꪱ ꪩꪳꪚ ꪎꪺꪙ: nước ngập ruộng, cỏ ngập vườn
#7825ꪖ꫁ꪺꪣthuổmngập, lụtChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪖ꫁ꪺꪣ ꪬꪺ: nước ngập đầu
#10823ꪣꪴꪙmũnngập, bộnChưa xác định
ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ ꪣꪴꪙ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: sân ngập rác
#6984ꪹꪔꪸꪣ ꪬꪺtềm hùangập đầuviệcChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪹꪔꪸꪣ ꪬꪺ: công việc ngập đầu
#7580ꪔꪳꪚ ꪣꪴꪙtứp mũnngập ngụarácChưa xác định
ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ ꪔꪳꪚ ꪣꪴꪙ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: sân ngập ngụa những rác
#7817ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖ꫁ꪺꪣthúm thuổmngập lụt, lụt lộiChưa xác định
ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ ꪖꪴ꪿ꪙ ꪖ꫁ꪺꪣ: cánh đồng ngập lụt
#12272ꪩꪳꪚ ꪶꪖꪣlựp thồmngập lụtChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪩꪳꪚ ꪖꪺꪣ ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ: nước ngập lụt cánh đồng
#7814ꪖꪴ꪿ꪣthúmngậpChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪖꪴ꪿ꪣ ꪩꪱꪒ: rau ngập chợ
#3418ꪶꪮꪣồmngậmChưa xác định
ꪶꪮꪣ ꪵꪀ꫁ꪫ: ngậm kẹo
#2981ꪀꪲ꪿ꪫkíungẫngChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪀꪲ꪿ꪫ ꪹꪄꪱ꫁: đường ngẵng lại
#12587ꪬꪱꪥhàingẩng, ngửngmặtChưa xác định
ꪬꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ: ngẩng mặt
#6877ꪔꪰ꫁ꪉ ꪁꪷtẳng kõngẩng cổChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪁꪷ ꪎꪸ ꪵꪩ: ngẩng cổ mà nhìn
#12924ꪵꪭꪫhẽongẩngChưa xác định
ꪁꪷ ꪵꪭꪫ: cổ ngẩng
#9828ꪡꪲꪒfịtngẩn phắtChưa xác định
ꪡꪲꪒ ꪬꪺ ꪄꪳ꫁ꪙ: ngẩng phắt đầu lên
#7284ꪶꪔ꫁tổngầu, lầmChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪄꪴ꪿ꪙ ꪶꪔ꫁: nước đục ngầu
#883ꪁ꪿ꪱngần, khoảng chừngI
ꪭꪴ꫁ ꪁ꪿ꪱ ꪙ꫁ꪽ ꪶꪖꪥ: biết ngần ấy thôi
#886ꪁ꪿ꪱkangần, khoảng chừngDanh từ
ꪭꪴ꫁ ꪁ꪿ꪱ ꪙ꫁ꪽ ꪶꪖꪥ: biết ngần ấy thôi
#7146ꪕꪷ꪿tongần, bằngChưa xác định
ꪻꪎ꪿ ꪕꪷ꪿ ꪙ꫁ꪽ ꪹꪀ: cho ngần ấy muối; cho bằng ấy muối
#7152ꪕꪷ꪿ ꪻꪒto đàưngần nàoChưa xác định
ꪻꪬ꫁ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪝꪷ: cho ngần nào mới đủ