Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 305
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12159ꪨꪺꪒluốtmộngChưa xác định
ꪨꪺꪒ ꪔꪴ: mộng cửa
#12158ꪨꪺꪉ ꪹꪣ꪿luồng mưabươn tớiChưa xác định
ꪩ꪿ꪺꪉ ꪹꪣ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: bươn tới trước mọi người
#12138ꪨꪺꪉ ꪹꪚꪙluồng bườnmặt trăngChưa xác định—
#12140ꪨꪺꪉ ꪨꪱꪥluồng làinhiều nhặnChưa xác định
ꪊꪲ꪿ ꪨꪺꪉ ꪨꪱꪥ ꪎꪰꪉ ꪹꪩꪸ: chẳng nhiều nhặn gì đâu
#12139ꪨꪺꪉ ꪒꪱꪫluồng đàongôi saoChưa xác định—
#12135ꪨꪺꪉluồngto, cỡ toChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪨꪺꪉ: áo to; áo cỡ to
#12136ꪨꪺꪉluồngngôiChưa xác định
ꪨꪺꪉ ꪒꪱꪫ: ngôi sao
#12137ꪨꪺꪉluồngchiếc, cáitoChưa xác định
ꪨꪺꪉ ꪢꪷ꫁: chiếc nồi; cái nồi
#12075ꪨꪺ ꪶꪁ꫁ꪙlùa kộncủi tạChưa xác định—
#12072ꪨꪺlùacủiChưa xác định
* ꪹꪮꪱ ꪹꪨꪱ ꪹꪣ ꪎꪴ꪿ ꪜ꪿ꪱ: đem củi vào rừng; chở nước ra biển
#11797ꪨꪸ꪿ꪫliếunhánh nhỏChưa xác định
ꪨꪸ꪿ꪫ ꪼꪣ꫁ ꪄꪫꪱꪉ: nhánh nhỏ của cây trúc
#11792ꪨꪸꪚ ꪁꪺꪙliếp kuỗnđiếu càyChưa xác định—
#11863ꪨꪷ꫁ ꪁꪫꪱlỏ koã—Chưa xác định—
#11861ꪨꪷ꪿ ꪩꪸꪉló liễngcúng báilễ nhỏChưa xác định—
#11862ꪨꪷ꪿ ꪩꪸꪉló liễngđúc chuốtChưa xác định
ꪨꪷ꪿ ꪩꪸꪉ ꪠꪰꪀ ꪵꪄꪙ ꪹꪉꪷꪙ: đúc chuốt vòng tay bằng bạc
#11858ꪨꪷ꪿lórãnhChưa xác định
ꪀ꪿ꪺꪥ ꪨꪷ: khơi rãnh
#11859ꪨꪷ꪿lóđúcChưa xác định
ꪨꪷ꪿ ꪄꪱꪉ: đúc gang
#11860ꪨꪷ꪿ló—giỗ một ông tổ (hoặc bà tổ) của một gia đìnhChưa xác định—
#11854ꪨꪷ ꪻꪊlò chaừlo ngạiChưa xác định
ꪨꪷ ꪻꪊ ꪔꪱꪉ ꪩꪴꪀ: lo ngại thay con
#11856ꪨꪷ ꪹꪅꪷꪉlò khỡng—Chưa xác định—