Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10859 | ꪣꪴꪚ | mụp | vồ | Chưa xác định | ꪹꪐꪸꪙ ꪣꪴꪚ ꪼꪀ꪿: cáo về gà |
| #10836 | ꪣꪴ꫁ꪉ | mụng | ổlợn | Chưa xác định | ꪣꪴ꫁ꪉ ꪢꪴ: ổ lợn |
| #10818 | ꪣꪴꪀ | mụk | mậthua quả | Chưa xác định | ꪣꪴꪀ ꪢꪱꪀ ꪉ꪿ꪫꪱ: mật quả vả; mật quả ngõa |
| #10819 | ꪣꪴꪀ | mụk | mủphân | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪙꪮꪀ ꪮꪮꪀ ꪣꪴꪀ: đi ngoài ra mủ |
| #10817 | ꪣ꫁ꪺ ꪀ꪿ꪺꪉ | mụa kuống | luống cuống | Chưa xác định | ꪣ꫁ꪺ ꪀ꪿ꪺꪉ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ: luống cuống ở trong rừng |
| #10816 | ꪣ꫁ꪺ | mụa | um | Chưa xác định | ꪁꪺꪙ ꪣ꫁ꪺ: khói um |
| #10801 | ꪣꪴ꫁ ꪢꪷ꫁ ꪔ꪿ꪮꪣ | mụ mỏ tóm | mũ nồi, bê rê | Chưa xác định | — |
| #10800 | ꪣꪴ꫁ ꪹꪄꪱ | mụ khàu | mũ ca lô | Chưa xác định | — |
| #10799 | ꪣꪴ꫁ | mụ | mũ | Chưa xác định | ꪕꪳ ꪣꪴ꫁: đội mũ |
| #10781 | ꪹꪣꪷꪀ | mợk | tápsức nặng | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪹꪣꪷꪀ ꪻꪎ꪿ ꪹꪭ: nước táp vào thuyền |
| #10778 | ꪹꪣꪷ꫁ꪀ | mợc | mực | Chưa xác định | ꪹꪣꪷ꫁ꪀ ꪜꪰꪉ: mặc tím |
| #10776 | ꪹꪣꪷ꫁ | mợ | hẫng | Chưa xác định | ꪹꪣꪷ꫁ ꪔꪲꪙ: hẫng chân |
| #10777 | ꪹꪣꪷ꫁ | mợ | — | Chưa xác định | — |
| #10787 | ꪹꪣꪷꪉ ꪣ꪿ꪺꪙ | mỡng muôn | mừng vui | Chưa xác định | — |
| #10786 | ꪹꪣꪷꪉ ꪻꪊ | mỡng chàư | vui lòngvh | Chưa xác định | ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪹꪣꪷꪉ ꪻꪊ: vui lòng mẹ cha |
| #10784 | ꪹꪣꪷꪉ | mỡng | đinh | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪹꪣꪷꪉ ꪶꪣꪒ: năm đinh mùi |
| #10785 | ꪹꪣꪷꪉ | mỡng | mừng | Chưa xác định | ꪹꪣꪷꪉ ꪜꪲ ꪻꪢ꪿: mừng năm mới |
| #10780 | ꪹꪣꪷꪥ | mỡi | mời | Chưa xác định | ꪹꪣꪷꪥ ꪣꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ: mời đến chơi |
| #10783 | ꪹꪢꪷ꫁ꪙ | mởn | cấn | Chưa xác định | ꪖꪴ꪿ꪀ ꪹꪢꪷ꫁ꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪢꪷ꫁: đánh cấn ở nồi |
| #10775 | ꪹꪢꪷ꫁ ꪄ꫁ꪮꪥ | mở khỏi | —ml | Chưa xác định | — |