Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 305
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8462ꪜꪱꪥpàingọn Chưa xác định
* ꪶꪀ꪿ꪀ ꪘꪳꪉ ꪜꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪡꪙ: gốc động ngọn mới rung
#8820ꪵꪜꪫpèongọnChưa xác định
ꪵꪜꪫ ꪼꪡ: ngọn lửa
#7676ꪵꪖꪙ ꪨꪺꪉthèn luồngngọc hoàngChưa xác định—
#3747ꪉ꫁ꪮꪀ ꪋ꫁ꪮꪥngọc chọingọc bích, ngọc quívhChưa xác định—
#3746ꪉ꫁ꪮꪀngọcngọcChưa xác định
ꪻꪎ ꪹꪁꪷ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪉ꫁ꪮꪀ: trong như viên ngọc
#1995ꪵꪀ꫁ꪫkẻongọcDanh từ
ꪵꪝꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪀ꫁ꪫ: quí như hòn ngọc
#6328ꪒꪲ꫁ꪙ ꪁꪩ꪿ꪱꪫ ꪁꪩ꪿ꪱꪫđỉn klao klaongọ ngoạy, ngo ngoeChưa xác định
ꪤꪸ꪿ꪙ ꪒꪲ꫁ꪙ ꪁꪩ꪿ꪱꪫ ꪁꪩ꪿ꪱꪫ: lươn ngọ ngoạy
#5233ꪏꪉ꫁ꪱsngạngọChưa xác định
ꪜꪲ ꪭꪱꪥ ꪏꪉ꫁ꪱ: năm bính ngọ
#1276ꪁꪰꪒkặtngặtTính từ
ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪁꪰꪒ: cấm ngặt
#2984ꪀꪲ꪿ꪫkíungẳngChưa xác định
ꪁꪷ ꪀꪲ꪿ꪫ: cổ ngẳng
#3686ꪉꪰꪒ ꪉꪰꪒngặt ngặtngằn ngặtChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪉꪰꪒ ꪉꪰꪒ: khóc ngằn ngặt
#6991ꪹꪔꪸ꫁ꪙtểnngắn, ngắn ngủi, vắnChưa xác định
* ꪣꪳ꫁ ꪹꪔꪸ꫁ꪙ ꪁꪳꪙ ꪭꪲ: ngày ngắn đêm dài
#13511ꪭꪳ ꪭ꪿ꪱhữ hangắn, dàitâm trạngChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪬꪱ ꪻꪊ ꪭꪳ ꪭ꪿ꪱ: ngồi thở ngắn than dài
#6993ꪹꪔꪸ꫁ꪙ ꪄꪨꪷ꫁ ꪚꪷ꫁tển khlỏ bỏngắn ngủnChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪹꪔꪸ꫁ꪙ ꪄꪨꪷ꫁ ꪚꪷ꫁: áo ngắn ngủn
#6992ꪹꪔꪸ꫁ꪙ ꪄꪨꪲꪒ ꪮꪲꪒtển khlít ítngắn hủnChưa xác định
ꪬꪱꪉ ꪹꪔꪸ꫁ꪙ ꪄꪨꪲꪒ ꪮꪲꪒ: đuôi ngắn hủn
#4930ꪎ꫁ꪽsẳnngắnhình ốngChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪥ ꪜ꫁ꪮꪉ ꪎ꫁ꪽ: mía gióng ngắn
#5945ꪑꪲꪉnhĩngngắmChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪑꪲꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: học ngắm súng
#2589ꪄ꫁ꪮꪉ ꪯꪙꪰꪀkhỏng ănặcngắc ngứĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪄ꫁ꪮꪉ ꪯꪙꪰꪀ: nói ngắc ngứ
#3666ꪉꪰꪀ ꪉꪮꪥngặc ngõingắc ngoảisúc vậtChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪉꪰꪀ ꪉꪮꪥ ꪤꪴ꪿: gà bị ốm ngắc ngoải
#2588ꪄ꫁ꪮꪉ ꪯꪙꪰꪀkhỏng ănặcngắcĐộng từ
ꪩꪱꪀ ꪼꪣ꫁ ꪄ꫁ꪮꪉ ꪯꪙꪰꪀ: kéo cây bị ngắc lại