Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12077 | ꪨ꪿ꪺ | lúa | rò | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪺ ꪀꪷ ꪁꪱꪥ: rò cây đào |
| #11430 | ꪨ꪿ꪱꪥ ꪩꪲꪙ | lái lĩn | mương máng | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪱꪥ ꪩꪲꪙ ꪬꪺ ꪚꪷ꪿: mương máng đầu nguồn |
| #11429 | ꪨ꪿ꪱꪥ | lái | đập nướcnhỏ | Chưa xác định | — |
| #11517 | ꪨ꪿ꪱꪉ ꪨꪲ꪿ꪉ | láng líng | rời rạcđồ vật | Chưa xác định | ꪠꪱ ꪹꪀꪱ꪿ ꪨ꪿ꪱꪉ ꪨꪲ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: liếp cũ rời rạc |
| #11514 | ꪨ꪿ꪱꪉ | láng | long | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪝꪱꪙ ꪨ꪿ꪱꪉ ꪮꪮꪀ: chân bàn lông ra |
| #11515 | ꪨ꪿ꪱꪉ | láng | rão | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪁꪷ꪿ ꪭꪸꪀ ꪒꪴꪀ ꪊꪲ꪿ ꪨ꪿ꪱꪉ: đã như sắp bị rão xưỡng |
| #11516 | ꪨ꪿ꪱꪉ | láng | tháo rời | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪱꪉ ꪔꪲꪙ ꪹꪥꪉ ꪮꪮꪀ: tháo rời chân giường ra |
| #11897 | ꪨ꪿ꪮꪙ | lón | tuột | Chưa xác định | ꪒꪾ꫁ ꪣꪲꪒ ꪨ꪿ꪮꪙ ꪮꪮꪀ: chuôi dao tuột ra |
| #11898 | ꪨ꪿ꪮꪙ | lón | lỏng, long | Chưa xác định | ꪣꪲꪒ ꪒꪾ꫁ ꪨ꪿ꪮꪙ: dao cán lỏng |
| #11870 | ꪨ꪿ꪮꪀ ꪵꪨ꪿ꪀ | lóc léc | lỏng khỏng | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪨ꪿ꪮꪀ ꪵꪨ꪿ꪀ: người lỏng khỏng |
| #11639 | ꪨꪾ꫁ ꪹꪨꪀ | lẳm lướk | xom xom | Chưa xác định | ꪨꪾ꫁ ꪹꪨꪀ ꪵꪏ ꪊꪸꪫ: múa xoè xom xom |
| #11638 | ꪨꪾ꪿ ꪨꪱꪥ | lắm lài | lắm lắm | Chưa xác định | ꪁꪾ ꪹꪮꪷꪙ ꪨꪾ꪿ ꪨꪱꪥ: cảm ơn lắm lắm |
| #11637 | ꪨꪾ꪿ | lắm | — | Chưa xác định | — |
| #11663 | ꪨꪽ ꪕꪴ꫁ | lằn tụ | —phát súng đại bác báo hiệu trong đên giao thừa | Chưa xác định | — |
| #11659 | ꪨꪽ | lằn | lăn | Chưa xác định | ꪁꪺꪉ ꪵꪎ ꪨꪽ: bánh xe lăn |
| #11660 | ꪨꪽ | lằn | chẹt, nghiến | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪨꪽ ꪼꪀ꪿ ꪔꪱꪥ: xe chẹt chết gà |
| #11661 | ꪨꪽ | lằn | cán | Chưa xác định | ꪨꪽ ꪶꪛꪒ: cán bột |
| #11662 | ꪨꪽ | lằn | chúi | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪨꪽ ꪤꪴ꪿ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪒꪸꪫ: nằm chúi một chỗ |
| #12131 | ꪨꪺꪣ ꪶꪩ꪿ ꪹꪩꪸ꪿ | luồm lô lê | xệch xạc | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪝꪱꪙ ꪨꪺꪣ ꪶꪩ꪿ ꪹꪩꪸ꪿: chân bàn xệch xạc |
| #12130 | ꪨꪺꪣ | luồm | lỏng | Chưa xác định | ꪠꪴꪀ ꪨꪺꪣ: buộc lỏng |