Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 304
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12077ꪨ꪿ꪺlúaròChưa xác định
ꪨ꪿ꪺ ꪀꪷ ꪁꪱꪥ: rò cây đào
#11430ꪨ꪿ꪱꪥ ꪩꪲꪙlái lĩnmương mángChưa xác định
ꪨ꪿ꪱꪥ ꪩꪲꪙ ꪬꪺ ꪚꪷ꪿: mương máng đầu nguồn
#11429ꪨ꪿ꪱꪥláiđập nướcnhỏChưa xác định—
#11517ꪨ꪿ꪱꪉ ꪨꪲ꪿ꪉláng língrời rạcđồ vậtChưa xác định
ꪠꪱ ꪹꪀꪱ꪿ ꪨ꪿ꪱꪉ ꪨꪲ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: liếp cũ rời rạc
#11514ꪨ꪿ꪱꪉlánglongChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪝꪱꪙ ꪨ꪿ꪱꪉ ꪮꪮꪀ: chân bàn lông ra
#11515ꪨ꪿ꪱꪉlángrãoChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪁꪷ꪿ ꪭꪸꪀ ꪒꪴꪀ ꪊꪲ꪿ ꪨ꪿ꪱꪉ: đã như sắp bị rão xưỡng
#11516ꪨ꪿ꪱꪉlángtháo rờiChưa xác định
ꪨ꪿ꪱꪉ ꪔꪲꪙ ꪹꪥꪉ ꪮꪮꪀ: tháo rời chân giường ra
#11897ꪨ꪿ꪮꪙlóntuộtChưa xác định
ꪒꪾ꫁ ꪣꪲꪒ ꪨ꪿ꪮꪙ ꪮꪮꪀ: chuôi dao tuột ra
#11898ꪨ꪿ꪮꪙlónlỏng, longChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪒꪾ꫁ ꪨ꪿ꪮꪙ: dao cán lỏng
#11870ꪨ꪿ꪮꪀ ꪵꪨ꪿ꪀlóc léclỏng khỏngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪨ꪿ꪮꪀ ꪵꪨ꪿ꪀ: người lỏng khỏng
#11639ꪨꪾ꫁ ꪹꪨꪀlẳm lướkxom xomChưa xác định
ꪨꪾ꫁ ꪹꪨꪀ ꪵꪏ ꪊꪸꪫ: múa xoè xom xom
#11638ꪨꪾ꪿ ꪨꪱꪥlắm làilắm lắmChưa xác định
ꪁꪾ ꪹꪮꪷꪙ ꪨꪾ꪿ ꪨꪱꪥ: cảm ơn lắm lắm
#11637ꪨꪾ꪿lắm—Chưa xác định—
#11663ꪨꪽ ꪕꪴ꫁lằn tụ—phát súng đại bác báo hiệu trong đên giao thừaChưa xác định—
#11659ꪨꪽlằnlănChưa xác định
ꪁꪺꪉ ꪵꪎ ꪨꪽ: bánh xe lăn
#11660ꪨꪽlằnchẹt, nghiếnChưa xác định
ꪵꪎ ꪨꪽ ꪼꪀ꪿ ꪔꪱꪥ: xe chẹt chết gà
#11661ꪨꪽlằncánChưa xác định
ꪨꪽ ꪶꪛꪒ: cán bột
#11662ꪨꪽlằnchúiChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪨꪽ ꪤꪴ꪿ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪒꪸꪫ: nằm chúi một chỗ
#12131ꪨꪺꪣ ꪶꪩ꪿ ꪹꪩꪸ꪿luồm lô lêxệch xạcChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪝꪱꪙ ꪨꪺꪣ ꪶꪩ꪿ ꪹꪩꪸ꪿: chân bàn xệch xạc
#12130ꪨꪺꪣluồmlỏngChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪨꪺꪣ: buộc lỏng