Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 304
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3848ꪉꪺꪉnguỗngngồngChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪉꪺꪉ ꪮ꪿ꪮꪙ: cải ngồng non
#3414ꪶꪮꪨꪒôlốtngồn ngộnChưa xác định
ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪮꪨꪒ: trắng ngồn ngộn
#8094ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤ꪿ꪮꪉnăng dóngngồi xổmChưa xác định—
#8098ꪙꪰ꪿ꪉ ꪢ꫁ꪽnăng mẳnngồi tĩnh lạiChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪢ꫁ꪽ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪹꪨꪱ꫁: ngồi tĩnh tại vui rượu
#8093ꪙꪰ꪿ꪉ ꪶꪋꪉ꫁ꪀnăng chngộcngồi như phỗngChưa xác định—
#8097ꪙꪰ꪿ꪉ ꪩ꫁ꪱnăng lạngồi không Chưa xác định
ꪹꪢꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪩ꫁ꪱ: hết việc ngồi không
#9604ꪠꪱꪒ ꪔꪳ꪿ꪙfát tứnngồi dậy, nhổm dậyChưa xác định—
#8096ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪯꪸꪩꪒnăng êlệtngồi bệtChưa xác định—
#8091ꪙꪰ꪿ꪉnăngngồiChưa xác định
* ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪙꪮꪙ ꪮꪲ꫁ꪙ: ăn không ngồi rồi
#11553ꪩ꫁ꪱꪫlạongốn, ngốn ngấuChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪩ꫁ꪱꪫ ꪐ꫁ꪱ: trâu ngốn cỏ
#11348ꪥ꫁ꪺꪥ ꪥ꫁ꪺꪥduội duộingốn ngấuChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪥ꫁ꪺꪥ ꪥ꫁ꪺꪥ: ăn ngốn ngấu
#9426ꪜꪳ꪿ꪉpứngngỏ, mởChưa xác định
ꪜꪳ꪿ꪉ ꪔꪴ ꪼꪫ꫁: để cửa ngỏ; để cửa mở
#3887ꪊ꪿ꪱꪥ ꪁꪫꪱꪣchái koãmngỏ lời, ngỏ ývhChưa xác định
ꪊ꪿ꪱꪥ ꪁꪫꪱꪣ ꪨꪮꪣ ꪙ꫁ꪮꪉ: ngỏ lời cùng em; ngỏ ý với em
#340ꪚꪱꪙ ꪁꪫꪱꪣbàn koãmngỏ lờivhĐộng từ
ꪚꪱꪙ ꪁꪫꪱꪣ ꪨꪮꪣ ꪮ꪿ꪮꪙ: ngỏ lời cùng em
#9943ꪹꪠꪷ꪿ꪉfớngngỏChưa xác định
ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪔꪴ ꪼꪫ꫁: để ngỏ cửa
#11372ꪹꪤ꫁ꪥdưởingọt ngàoChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪉ ꪹꪤ꫁ꪥ: nói giọng ngọt ngào
#12313ꪪꪱꪙ ꪶꪎꪚvàn sốpngọt miệngChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪪꪱꪙ ꪶꪎꪚ: uống đường ngọt miệng
#12314ꪪꪱꪙ ꪶꪎꪚvàn sốpngọt giọngChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪪꪱꪙ ꪶꪎꪚ: nói ngọt giọng
#12309ꪪꪱꪙvànngọtChưa xác định
* ꪪꪱꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ: ngọt như mật
#5988ꪑꪮꪒnhọtngọn, đọtChưa xác định
ꪑꪮꪒ ꪠꪰꪀ: ngọn rau; đọt rau