Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 303
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8258ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ ꪒꪲnõn đắp đìngủ ngonChưa xác định
ꪁꪳꪙ ꪹꪣ꪿ ꪉꪫꪱ ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ ꪒꪲ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: tối qua ngủ ngon quá
#8264ꪙꪮꪙ ꪹꪙꪉnõn nưỡngngủ nghêChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪹꪙꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪔꪱ ꪤꪴ꪿ ꪥꪱꪀ: ngủ nghê không no mắt khó chịu
#8267ꪙꪮꪙ ꪔꪱꪥnõn tàingủ khìChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪔꪱꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ: ngủ khì ở nhà
#5602ꪏꪺꪥ ꪙꪮꪙsuỗi nõnngủ gậtChưa xác định
* ꪏꪺꪥ ꪙꪮꪙ ꪶꪉꪚ ꪶꪉꪚ: ngủ gà ngủ gật
#8255ꪙꪮꪙnõnngủChưa xác định
ꪒꪳ꪿ꪀ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪼꪜ ꪙ꪿ꪮꪙ: khuya rồi đi ngủ
#7307ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪊtốc chàưngợpChưa xác định
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪼꪣ꫁ ꪵꪩ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪊ: trèo cây nhìn xuống đất bị ngợp
#3807ꪹꪉꪷngỡngỡChưa xác định
ꪹꪉꪷ ꪫ꪿ꪱ ꪶꪁꪙ ꪒꪲ: ngỡ là người tốt
#9558ꪠꪱꪙ ꪠꪱꪙfàn fànngời, quắcChưa xác định
ꪶꪁꪣ ꪒꪱꪚ ꪹꪨ꫁ꪙ ꪠꪱꪙ ꪠꪱꪙ: lỡi kiếm sáng người; lưỡi kiếm sáng quắc
#3808ꪹꪉꪷngỡngờ, dèChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪉꪷ ꪏꪲ꫁ꪙ: không thể ngờ thế
#7504ꪕ꪿ꪺꪥtuôingớtChưa xác định
ꪕ꪿ꪺꪥ ꪶꪩꪣ: ngớt gió
#13325ꪹꪬꪷꪒhớtngớtChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪷꪒ: mưa không ngớt
#796ꪚ꫁ꪺꪙbuổnngớpĐộng từ
ꪜꪱ ꪚ꫁ꪺꪙ: cá ngớp
#266ꪹꪮ꫁ꪱ ꪹꪈꪱảu ngàungột ngạt, nồng nựcTính từ
ꪮꪱꪥ ꪡ꫁ꪱ ꪹꪮ꫁ꪱ ꪹꪈꪱ: không khí khó chịu
#12650ꪬ꪿ꪱꪙ ꪡ꫁ꪱhán fạngỗng trờiChưa xác định—
#12648ꪬ꪿ꪱꪙngỗngngỗngconChưa xác định—
#8864ꪹꪜꪸꪒ ꪬ꪿ꪱꪙpết hánngỗngconChưa xác định—
#12206ꪩꪳ꫁ꪙ ꪩꪰ꪿ꪉlựn lăngngỗ nghịch Chưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪩꪳ꫁ꪙ ꪩꪰ꪿ꪉ: thằng bé ngỗ nghịch
#3786ꪶꪉ꫁ꪀngộcngổng, ngỏngChưa xác định
ꪶꪉ꫁ꪀ ꪁꪷ ꪄꪳ꫁ꪙ: ngổng đầu lên; ngỏng đầu lên
#2754ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪫꪱꪉkhuối khoàngngổn ngang, ngả ngốnĐộng từ
ꪙꪮꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪫꪱꪉ: nằm ngổn ngang
#5278ꪏꪮꪣsõmngồng nonChưa xác định
ꪏꪮꪣ ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ: ngồng non rau cải