Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 302
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7581ꪔꪳꪚ ꪔꪽtứp tằnrậm rạp Chưa xác định
ꪕꪴꪣ ꪼꪣ꫁ ꪔꪳꪚ ꪔꪽ: bụi cây rậm rạp
#7580ꪔꪳꪚ ꪣꪴꪙtứp mũnngập ngụarácChưa xác định
ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ ꪔꪳꪚ ꪣꪴꪙ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: sân ngập ngụa những rác
#7579ꪔꪳꪚtứplạngChưa xác định
ꪔꪳꪚ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪐ꪿ ꪎꪽ: lạng miếng thịt thăn
#7578ꪔꪳꪚtứprậmChưa xác định
ꪜ꪿ꪱ ꪔꪳꪚ: rừng rậm
#7577ꪹꪔ꪿ꪉ ꪬꪱꪙtướng hànmãnh tướng, dũng tướngChưa xác định—
#7576ꪹꪔ꪿ꪉ ꪀꪺꪙtướng kuồntướng quânChưa xác định—
#7575ꪹꪔ꪿ꪉtướngtướngChưa xác định
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪔ꪿ꪉ: lên cấp tướng
#7574ꪹꪔ꫁ꪙtưởnngấy, ngánChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪐ꪿ ꪝꪲ ꪨꪱꪥ ꪹꪔ꫁ꪙ: ăn thịt mỡ nhiều ngấy
#7573ꪹꪔꪀtướkdọngChưa xác định
ꪹꪔꪀ ꪼꪣ꫁: dọng tre
#7572ꪹꪔ꪿ꪥtướitrễmôiChưa xác định
ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪹꪔ꪿ꪥ: trễ môi
#7571ꪕꪳ꪿ꪉtưngbịch, ịchChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪕꪳ꪿ꪉ ꪶꪩꪉ: ngã bịch xuống
#7570ꪔꪳ꪿ꪉ ꪮꪎꪳꪒtứng ưsứtcăng phìnhChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪔꪳ꪿ꪉ ꪮꪎꪳꪒ: bụng căng phình
#7569ꪔꪳ꪿ꪉ ꪔꪳ꪿ꪉtứng tứngngào ngạt, ngạt ngàoChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪬꪮꪣ ꪔꪳ꪿ꪉ ꪔꪳ꪿ꪉ: mùi thơm ngào ngạt
#7568ꪔꪳ꪿ꪉtứngmọngChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪔꪳ꪿ꪉ: quả cam chín mọng
#7567ꪔꪳ꪿ꪉtứngcăngChưa xác định
ꪹꪚꪷꪣ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪔꪳ꪿ꪉ: bơm căng bóng
#7566ꪔꪳꪉtừngnongChưa xác định
ꪔꪳꪉ ꪭꪱꪥ: nong giày
#7565ꪔꪳꪉtừngcăngChưa xác định
ꪔꪳꪉ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪘꪰꪉ ꪉꪺ ꪮꪮꪀ: căng miếng da bò ra
#7564ꪔꪳꪉtừngchằnChưa xác định
ꪔꪳꪉ ꪭ꫁ꪺ ꪎꪺꪙ: chằn phên rào
#7563ꪕꪳ꫁ꪙ ꪹꪕꪸtựn tễbới xáoChưa xác định
ꪕꪳ꫁ꪙ ꪹꪕꪸ ꪀꪮꪉ ꪭ꫁ꪱ: bới xáo đống rác
#7562ꪕꪳ꫁ꪙtựntrốc, tốcChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪨꪺꪉ ꪕꪳ꫁ꪙ ꪼꪋ ꪁꪱ: bão trốc mái nhà