Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11877 | ꪩꪮꪥ ꪀꪨꪴ꪿ꪀ ꪹꪀꪨ | lõi klúc klưà | bơi chó | Chưa xác định | — |
| #11876 | ꪩꪮꪥ | lõi | bơi | Chưa xác định | ꪩꪮꪥ ꪄ꫁ꪱꪣ ꪙꪾ꫁: bơi qua sông |
| #11931 | ꪩꪮꪚ | lọp | chuồngdê | Chưa xác định | ꪩꪮꪚ ꪵꪚ꫁: chuồng dê |
| #11906 | ꪩꪮꪙ | lõn | — | Chưa xác định | — |
| #11907 | ꪩꪮꪙ | lõn | nỡ nào | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪩꪮꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ: chẳng nỡ nào làm thế |
| #11939 | ꪩꪮꪒ ꪵꪩꪒ | lọt lẹt | luồn lách, luồn lỏi | Chưa xác định | ꪩꪮꪒ ꪵꪩꪒ ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ ꪔꪳꪚ: luồn lách trong rừng rậm |
| #11936 | ꪩꪮꪒ | lọt | lọt | Chưa xác định | ꪜꪸꪙ ꪩꪮꪒ ꪹꪎꪷꪉ: tấm lọt sàng |
| #11937 | ꪩꪮꪒ | lọt | chui | Chưa xác định | ꪩꪮꪒ ꪀ꫁ꪮꪉ ꪝꪱꪙ ꪼꪜ: chui qua gầm bàn |
| #11938 | ꪩꪮꪒ | lọt | xuyên | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪩꪮꪒ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪼꪜ: bắn xuyên qua cây chuối |
| #11917 | ꪩꪮꪉ ꪎꪲ꫁ꪙ | lõng sỉn | váy lót | Chưa xác định | — |
| #11914 | ꪩꪮꪉ | lõng | —một loại bẫy chim mồi bằng mối có cánh | Chưa xác định | — |
| #11915 | ꪩꪮꪉ | lõng | — | Chưa xác định | — |
| #11916 | ꪩꪮꪉ | lõng | thông | Chưa xác định | ꪩꪮꪉ ꪹꪢꪉ: thông mương |
| #11886 | ꪩꪮꪀ ꪋꪱꪚ | lọk chạp | lột xác, thoát xác | Chưa xác định | — |
| #11883 | ꪩꪮꪀ | lọk | tước | Chưa xác định | ꪩꪮꪀ ꪘꪰꪉ ꪼꪣ꫁: tước vỏ cây |
| #11884 | ꪩꪮꪀ | lọk | lột | Chưa xác định | ꪉꪴ ꪩꪮꪀ ꪋꪱꪚ: rắn lột xác |
| #11885 | ꪩꪮꪀ | lọk | hồi sinh, tái sinh | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪩꪮꪀ: thuốc hồi sinh; thuốc trường sinh |
| #11705 | ꪩꪁꪳꪚ | lkựp | cộp, cộm | Chưa xác định | ꪘꪱ ꪩꪁꪳꪚ: dày cộp; dày cộm |
| #11677 | ꪨ꫁ꪽ | lẳn | vắt sổ | Chưa xác định | ꪨ꫁ꪽ ꪵꪄꪙ ꪹꪎ꫁: vắt sổ tay áo |
| #12078 | ꪨ꫁ꪺ | lủa | mai | Chưa xác định | ꪁꪽ ꪨ꫁ꪺ: cán mai |