Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3631 | ꪉ꪿ꪱꪣ | ngam | ngàm, chẽ | Chưa xác định | ꪉ꪿ꪱꪣ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: ngàm cột nhà |
| #3632 | ꪉ꪿ꪱꪣ | ngam | kẽ | Chưa xác định | ꪉ꪿ꪱꪣ ꪣꪳ: kẽ tay |
| #3625 | ꪉ꪿ꪱꪥ ꪼꪤ꪿ | ngai dáy | dễ dàng | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪣꪱ ꪉ꪿ꪱꪥ ꪼꪤ꪿: đi lại dễ dàng |
| #3626 | ꪉ꪿ꪱꪥ ꪼꪤ꪿ | ngai dáy | dễ dãi | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪉ꪿ꪱꪥ ꪼꪤ꪿: người dễ dãi |
| #3624 | ꪉ꪿ꪱꪥ | ngai | dễ | Chưa xác định | * ꪫ꪿ꪱ ꪉ꪿ꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪥꪱꪀ: nói dễ làm khó |
| #3615 | ꪉ꪿ꪱ | nga | cành | Chưa xác định | * ꪣꪲ ꪼꪣ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪉ꪿ꪱ: có cây mới có cành |
| #3616 | ꪉ꪿ꪱ | nga | ngành | Chưa xác định | ꪉ꪿ꪱ ꪚꪮꪀ ꪎꪮꪙ: ngành giáo dục |
| #8138 | ꪵꪙ꪿ꪫ ꪶꪕꪣ | neo tỗm | đái dầm | Chưa xác định | — |
| #8137 | ꪵꪙ꪿ꪫ ꪤꪮꪒ | neo dót | đái són, đái dắt | Chưa xác định | — |
| #8136 | ꪵꪙ꪿ꪫ | neo | đái | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪵꪙ꪿ꪫ: đi đái |
| #8118 | ꪵꪙ꪿ꪣ ꪵꪙ꪿ꪣ | nem nem | tầm ngẩm | Chưa xác định | * ꪵꪙ꪿ꪣ ꪵꪙ꪿ꪣ ꪄ꫁ꪱ ꪉꪴ ꪔꪱꪥ: tầm ngẩm đánh chết rắn; tầm ngẩm đáng chết voi |
| #8119 | ꪵꪙ꪿ꪣ ꪵꪙ꪿ꪣ | nem nem | nhỏ nhẻ | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪙ꪿ꪣ ꪵꪙ꪿ꪣ: ăn nói nhỏ nhẻ |
| #8003 | ꪼꪙ꪿ | nay | nởdo ngâm | Chưa xác định | ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ ꪼꪙ꪿ ꪮꪮꪀ: hạt đậu nở ra |
| #7994 | ꪹꪙꪱ꪿ | nau | ủng | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪹꪙꪱ꪿: cam ủng |
| #7995 | ꪹꪙꪱ꪿ | nau | nẫu | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪶꪬ꪿ꪉ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪹꪙꪱ꪿: đu đủ chín nẫu |
| #7996 | ꪹꪙꪱ꪿ | nau | rữa | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪹꪙꪱ꪿ ꪮꪮꪀ: vết thương rữa ra |
| #7972 | ꪙ꪿ꪱꪉ ꪩꪺꪉ | nang luỗng | đường hướng | Chưa xác định | ꪕ꪿ꪮꪥ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪩꪺꪉ ꪻꪢ꪿: theo đường hướng mới |
| #7970 | ꪙ꪿ꪱꪉ | nang | đầu | Chưa xác định | ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ: đầu dây |
| #7971 | ꪙ꪿ꪱꪉ | nang | mối | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪼꪢ: gỡ mối chỉ |
| #7957 | ꪙ꪿ꪱꪙ | nan | ngancon | Chưa xác định | — |