Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 301
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#634ꪛ꪿ꪮꪥ ꪛ꪿ꪮꪥboi boinhem nhẻmTính từ
ꪀꪲꪙ ꪛ꪿ꪮꪥ ꪛ꪿ꪮꪥ: ăn nhem nhẻm
#12501ꪫ꫁ꪮꪥ ꪫ꫁ꪮꪥvọi vọinhem nhẻmChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪫ꫁ꪮꪥ ꪫ꫁ꪮꪥ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: ăn nhem nhẻm suốt ngày
#8556ꪝ꪿ꪱꪙpannhem nhép Chưa xác định
ꪶꪛꪒ ꪝ꪿ꪱꪙ ꪁꪱꪉ: cằm nhem nhép bột
#12325ꪫ꪿ꪱꪙvannhem nhuốcChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪹꪜꪸꪙ ꪫ꪿ꪱꪙ: mặt mũi nhem nhuốc
#5939ꪐꪲ꪿ꪉnhíngnhe, nhănChưa xác định
ꪐꪲ꪿ꪉ ꪵꪄ꫁ꪫ: nhe răng; nhăn răng
#10225ꪣ꪿ꪱꪣmamnhay, nghiếnChưa xác định
ꪘꪴ ꪣ꪿ꪱꪣ ꪹꪎ꫁: chuột nhay áo
#6888ꪕꪰꪉtẵngnhayChưa xác định
ꪭꪱꪚ ꪭ꫁ꪱ ꪕꪰꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪻꪒ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪄꪱꪒ: bạc nhạc nhay mãi không đứt
#13239ꪶꪭ꫁ꪀhộcnhau, rauChưa xác định
ꪶꪭ꫁ꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ: sót nhau
#9893ꪶꪡ꫁ꪀ ꪢꪱꪀ ꪐ꫁ꪱfộc mák nhảnhau, rauChưa xác định—
#1208ꪀꪽkằnnhauDanh từ
ꪵꪜꪀ ꪀꪽ: giống nhau
#5840ꪑꪱꪫ ꪑꪱꪫnhão nhãonhao nhao, nhôn nhaoChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪑꪱꪫ ꪑꪱꪫ ꪄꪳ꫁ꪙ: cả bản nhao nhao lên
#9057ꪝꪙꪺ ꪝꪙꪺpnũa pnũanhao nhaoChưa xác định
ꪙꪽ ꪝꪙꪺ ꪝꪙꪺ ꪹꪕꪸꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: nhao nhao cả bản
#12401ꪫꪽvẵnnhanhChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪫꪽ: chạy nhanh
#6985ꪹꪔꪸꪣ ꪩ꫁ꪱtềm lạnhan nhảnChưa xác định
ꪘꪰ꫁ꪉ ꪕꪱꪉ ꪨꪺꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪔꪸꪣ ꪩ꫁ꪱ: ngoài đường cái nhan nhản những người
#5819ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪺꪀnham nhuộknham nhở, nham nhamChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪔꪰꪒ ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪺꪀ: tóc cắt nham nhở
#11491ꪩꪱꪣ ꪶꪩꪀlãm lộknham nhởChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪔꪰꪒ ꪩꪱꪣ ꪶꪩꪀ: tóc cắt nham nhở
#2001ꪵꪁ꫁ꪫ ꪹꪮ꫁ꪉkẹo ưởngnhai lại, nhơiĐộng từ
ꪡꪽ ꪵꪁ꫁ꪫ ꪹꪮ꫁ꪉ: loài nhai lại
#1999ꪵꪁ꫁ꪫkẹonhaiĐộng từ
ꪵꪁ꫁ꪫ ꪹꪄꪱ꫁: nhai cơm
#13060ꪬꪷhònh, thiềng 1mlChưa xác định—
#4748ꪎ꪿ꪱꪉ ꪻꪊsáng chàưnh, sáng 2.2Chưa xác định—