Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #634 | ꪛ꪿ꪮꪥ ꪛ꪿ꪮꪥ | boi boi | nhem nhẻm | Tính từ | ꪀꪲꪙ ꪛ꪿ꪮꪥ ꪛ꪿ꪮꪥ: ăn nhem nhẻm |
| #12501 | ꪫ꫁ꪮꪥ ꪫ꫁ꪮꪥ | vọi vọi | nhem nhẻm | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪫ꫁ꪮꪥ ꪫ꫁ꪮꪥ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: ăn nhem nhẻm suốt ngày |
| #8556 | ꪝ꪿ꪱꪙ | pan | nhem nhép | Chưa xác định | ꪶꪛꪒ ꪝ꪿ꪱꪙ ꪁꪱꪉ: cằm nhem nhép bột |
| #12325 | ꪫ꪿ꪱꪙ | van | nhem nhuốc | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪹꪜꪸꪙ ꪫ꪿ꪱꪙ: mặt mũi nhem nhuốc |
| #5939 | ꪐꪲ꪿ꪉ | nhíng | nhe, nhăn | Chưa xác định | ꪐꪲ꪿ꪉ ꪵꪄ꫁ꪫ: nhe răng; nhăn răng |
| #10225 | ꪣ꪿ꪱꪣ | mam | nhay, nghiến | Chưa xác định | ꪘꪴ ꪣ꪿ꪱꪣ ꪹꪎ꫁: chuột nhay áo |
| #6888 | ꪕꪰꪉ | tẵng | nhay | Chưa xác định | ꪭꪱꪚ ꪭ꫁ꪱ ꪕꪰꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪻꪒ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪄꪱꪒ: bạc nhạc nhay mãi không đứt |
| #13239 | ꪶꪭ꫁ꪀ | hộc | nhau, rau | Chưa xác định | ꪶꪭ꫁ꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ: sót nhau |
| #9893 | ꪶꪡ꫁ꪀ ꪢꪱꪀ ꪐ꫁ꪱ | fộc mák nhả | nhau, rau | Chưa xác định | — |
| #1208 | ꪀꪽ | kằn | nhau | Danh từ | ꪵꪜꪀ ꪀꪽ: giống nhau |
| #5840 | ꪑꪱꪫ ꪑꪱꪫ | nhão nhão | nhao nhao, nhôn nhao | Chưa xác định | ꪹꪕꪸꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪑꪱꪫ ꪑꪱꪫ ꪄꪳ꫁ꪙ: cả bản nhao nhao lên |
| #9057 | ꪝꪙꪺ ꪝꪙꪺ | pnũa pnũa | nhao nhao | Chưa xác định | ꪙꪽ ꪝꪙꪺ ꪝꪙꪺ ꪹꪕꪸꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: nhao nhao cả bản |
| #12401 | ꪫꪽ | vẵn | nhanh | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪫꪽ: chạy nhanh |
| #6985 | ꪹꪔꪸꪣ ꪩ꫁ꪱ | tềm lạ | nhan nhản | Chưa xác định | ꪘꪰ꫁ꪉ ꪕꪱꪉ ꪨꪺꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪔꪸꪣ ꪩ꫁ꪱ: ngoài đường cái nhan nhản những người |
| #5819 | ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪺꪀ | nham nhuộk | nham nhở, nham nham | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪔꪰꪒ ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪺꪀ: tóc cắt nham nhở |
| #11491 | ꪩꪱꪣ ꪶꪩꪀ | lãm lộk | nham nhở | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪔꪰꪒ ꪩꪱꪣ ꪶꪩꪀ: tóc cắt nham nhở |
| #2001 | ꪵꪁ꫁ꪫ ꪹꪮ꫁ꪉ | kẹo ưởng | nhai lại, nhơi | Động từ | ꪡꪽ ꪵꪁ꫁ꪫ ꪹꪮ꫁ꪉ: loài nhai lại |
| #1999 | ꪵꪁ꫁ꪫ | kẹo | nhai | Động từ | ꪵꪁ꫁ꪫ ꪹꪄꪱ꫁: nhai cơm |
| #13060 | ꪬꪷ | hò | nh, thiềng 1ml | Chưa xác định | — |
| #4748 | ꪎ꪿ꪱꪉ ꪻꪊ | sáng chàư | nh, sáng 2.2 | Chưa xác định | — |