Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 300
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3374ꪮ꪿ꪮꪙ ꪮꪺꪀ ꪐꪺꪀón uốk nhuốknhuyễnChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩ꫁ꪺ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪮꪺꪀ ꪐꪺꪀ: vải lụa nhuyễn
#11344ꪥꪴ꪿ꪣ ꪥꪴ꪿ꪣdum dumnhung nhúc, lúc nhúcChưa xác định
ꪶꪔ ꪘꪮꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪥꪴ꪿ꪣ ꪥꪴ꪿ꪣ: giòi bọ nhung nhúc
#2163ꪹꪄꪱ ꪶꪕꪣkhàu tỗmnhunghươu, naiDanh từ
:
#10450ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿mẽn monhu nhú, lú nhúChưa xác định
ꪉꪮꪀ ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿: mầm đậu nhu nhú
#2315ꪅꪥ꫁ꪮꪀ ꪅꪥ꫁ꪮꪀkhdọc khdọcnhon nhónTính từ
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪅꪥ꫁ꪮꪀ ꪅꪥ꫁ꪮꪀ: em bé chạy nhon nhón
#7635ꪖꪱꪚ ꪹꪗꪸ꫁ꪉtháp thệngnhomChưa xác định
ꪠꪮꪣ ꪖꪱꪚ ꪹꪗꪸ꫁ꪉ: gầy nhom
#8604ꪜꪱꪚ ꪜꪱꪚpáp pápnhoi nhóiChưa xác định
ꪜꪱꪚ ꪜꪱꪚ ꪹꪮꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪬꪺ ꪻꪊ: nhoi nhói trong tim
#6305ꪒꪸꪒ ꪒꪸꪒđiết điếtnhoi nhóingoài daChưa xác định—
#797ꪚ꫁ꪺꪙbuổnnhoiĐộng từ
ꪘꪮꪙ ꪚ꫁ꪺꪙ: giòi nhoi lên
#5820ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪺꪀnham nhuộknhoe nhoétChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪶꪎꪚ ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪺꪀ: ăn cháo mồm nhoe nhoét
#5936ꪐꪸ꫁ꪫnhiểunhiễuChưa xác định
ꪄꪽ ꪐꪸ꫁ꪫ: khăn nhiễu
#5544ꪎꪴ꪿ꪀ ꪎꪴ꫁súc sủnhiễm trùng Chưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪎꪴ꫁: vết thương nhiễm trùng
#11424ꪨꪱꪥlàinhiều, lắmChưa xác định
* ꪨꪱꪥ ꪢꪮꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪠꪙ: nhiều mây thành mưa; mù quá hóa mưa
#3161ꪹꪮꪸ꪿ếnhiều, khốiChưa xác định
ꪹꪮꪸ꪿ ꪶꪁꪙ: nhiều người
#12140ꪨꪺꪉ ꪨꪱꪥluồng làinhiều nhặnChưa xác định
ꪊꪲ꪿ ꪨꪺꪉ ꪨꪱꪥ ꪎꪰꪉ ꪹꪩꪸ: chẳng nhiều nhặn gì đâu
#5250ꪏꪷ꫁ ꪵꪏ꫁sọ sẹnheo nhócChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪣꪸ ꪏꪷ꫁ ꪵꪏ꫁ ꪤꪴ꪿: vợ con nheo nhóc
#11841ꪨꪲ꪿ꪫ ꪵꪎlíu sènheo nheoChưa xác định
ꪔꪱ ꪨꪲ꪿ꪫ ꪵꪏ꪿: nheo nheo cái mắt
#11840ꪨꪲ꪿ꪫlíunheoChưa xác định
ꪨꪲ꪿ꪫ ꪔꪱ: nheo mắt
#1352ꪀꪷ꪿kónhen nhúm, nhóm, khởi côngĐộng từ
ꪀꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: nhen nhúm công việc
#1351ꪀꪷ꪿kónhenĐộng từ
ꪀꪷ꪿ ꪼꪡ: nhen lửa