Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13586 | ꪹꪭꪙ ꪹꪀꪸꪫꪥ | hưỡn kuề | quê nhà, quê hưỡng | Chưa xác định | ꪤꪱꪣ ꪹꪭꪙ ꪹꪀꪸꪫꪥ: thăm quê nhà; thăm quê hương |
| #13583 | ꪹꪭꪙ ꪶꪮꪉ | hưỡn ồng | nhà ông, nhà quyền quý | Chưa xác định | * ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪭꪙ ꪶꪮꪉ, ꪶꪩꪉ ꪹꪭꪙ ꪕ꫁ꪱꪫ: lên nhà ông xuống nhà tạo |
| #13576 | ꪹꪭꪙ ꪶꪭ꫁ꪥ | hưỡn hội | hội trường | Chưa xác định | — |
| #13591 | ꪹꪭꪙ ꪶꪕ꪿ | hưỡn tô | nhà trọ | Chưa xác định | — |
| #13574 | ꪹꪭꪙ ꪵꪭ꪿ꪫ | hưỡn heo | nhà mồ | Chưa xác định | — |
| #13589 | ꪹꪭꪙ ꪵꪖꪙ | hưỡn thèn | thiên phủ | Chưa xác định | — |
| #13577 | ꪹꪭꪙ ꪵꪄꪀ | hưỡn khék | nhà khách | Chưa xác định | — |
| #13570 | ꪹꪭꪙ ꪭ꫁ꪱꪥ | hưỡn hại | nhà đám, nhà có tang | Chưa xác định | — |
| #13571 | ꪹꪭꪙ ꪭ꫁ꪱꪙ | hưỡn hạn | nhà sàn | Chưa xác định | — |
| #13575 | ꪹꪭꪙ ꪬꪷ | hưỡn hò | nhà táng | Chưa xác định | — |
| #13567 | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ | hưỡn dảo | nhà cửa | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪵꪝꪀ ꪻꪎ: nhà cửa sạch sẽ |
| #13568 | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ | hưỡn dảo | gia đình | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪚꪴꪙ ꪅꪴꪙ: gia đình hạnh phúc |
| #13566 | ꪹꪭꪙ ꪤꪱ | hưỡn dà | nhà thương, bệnh viện | Chưa xác định | — |
| #13584 | ꪹꪭꪙ ꪜꪺ | hưỡn pùa | nhà vua | Chưa xác định | * ꪹꪭꪙ ꪜꪺ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: nhà vua nhà quan |
| #13587 | ꪹꪭꪙ ꪕ꫁ꪱꪫ | hưỡn tạo | nhà tạo | Chưa xác định | * ꪹꪭꪙ ꪕ꫁ꪱꪫ ꪹꪭꪙ ꪡꪸ: nhà tọa nhà phìa |
| #13592 | ꪹꪭꪙ ꪕꪴ | hưỡn tũ | nhà tù | Chưa xác định | — |
| #13590 | ꪹꪭꪙ ꪔꪷ꪿ ꪀꪲ꪿ | hưỡn tó kí | nhà kê | Chưa xác định | — |
| #13569 | ꪹꪭꪙ ꪒꪲꪙ | hưỡn đìn | nhà đất | Chưa xác định | — |
| #13580 | ꪹꪭꪙ ꪐ꫁ꪱ | hưỡn nhả | nhà tranh, nhà gianh | Chưa xác định | — |
| #13578 | ꪹꪭꪙ ꪄꪲ꫁ | hưỡn khỉ | nhà tiêu, nhà xí | Chưa xác định | — |