Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11326 | ꪤꪴ꪿ ꪹꪄꪥ | dú khười | ở rể | Chưa xác định | — |
| #2831 | ꪹꪄꪥ ꪀ꫁ꪫꪱꪙ | khười koản | ở rểchưa cưới | Chưa xác định | — |
| #11314 | ꪤꪴ꪿ ꪊ꫁ꪱꪉ | dú chảng | ở mướn | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪊ꫁ꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: ở mướn nhà quan |
| #9684 | ꪠꪰꪉ ꪕꪰ꪿ꪉ | fằng tăng | ở lì | Chưa xác định | ꪠꪰꪉ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪤꪴ꪿ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪒꪸꪫ: ở lì một chỗ |
| #6082 | ꪒ꪿ꪱꪙ | đán | ở lì | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪱꪙ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ ꪛ꫁ꪱꪙ: ở lì nhà bạn |
| #11327 | ꪤꪴ꪿ ꪩ꫁ꪱ | dú lạ | ở không, ở dưng | Chưa xác định | — |
| #11328 | ꪤꪴ꪿ ꪵꪩ꫁ꪉ | dú lẹng | ở khôngvh | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪤꪴ꪿ ꪵꪩ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ ꪵꪣ꪿ ꪑꪱ ꪐꪽ: phải ở không nhà mẹ chớ chế nhạo |
| #11329 | ꪤꪴ꪿ ꪢ꫁ꪱꪥ | dú mải | ở góagái trong thời kỳ góa chồng | Chưa xác định | — |
| #11335 | ꪤꪴ꪿ ꪼꪡ | dú fãy | ở cữ | Chưa xác định | — |
| #11310 | ꪤꪴ꪿ | dú | ở | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪒꪲꪙ ꪝꪴ: ở miền núi |
| #8088 | ꪘꪰ꫁ꪉ | nẳng | ở | Chưa xác định | ꪼꪫ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪕꪸꪉ ꪝꪱꪙ: để ở trên bàn |
| #4389 | ꪋ꪿ꪮꪉ ꪋ꪿ꪮꪉ | chong chong | ời ời | Chưa xác định | ꪵꪄꪀ ꪩꪴꪀ ꪋ꪿ꪮꪉ ꪋ꪿ꪮꪉ: gọi con ời ời |
| #3460 | ꪹꪯꪷ꪿ | ơ | ờ, ừ | Chưa xác định | ꪹꪯꪷ꪿, ꪀꪴ ꪊꪲ꪿ ꪼꪜ ꪼꪅ꫁: ờ, tôi đi bây giờ |
| #3597 | ꪹꪮꪒ ꪻꪐ꪿ | ướt nháư | ớt sừng bò | Chưa xác định | — |
| #3598 | ꪹꪮꪒ ꪘꪮꪙ | ướt nòn | ớt hạt tiêu, ớt hiểm | Chưa xác định | — |
| #3595 | ꪹꪮꪒ ꪋꪲ꫁ ꪡ꫁ꪱ | ướt chị fạ | ớt chỉ thiên | Chưa xác định | — |
| #3599 | ꪹꪮꪒ ꪶꪔꪚ | ướt tốp | ớt bị, ớt cà chua | Chưa xác định | — |
| #3594 | ꪹꪮꪒ | ướt | ớtcây | Chưa xác định | — |
| #3587 | ꪹꪮꪙ ꪮꪮꪀ ꪁꪣ꪿ꪮꪣ | ườn ók kmom | ớn người | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪀꪲꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪮꪙ ꪮꪮꪀ ꪁꪣ꪿ꪮꪣ: chuối ăn nhiều ớn người |
| #3586 | ꪹꪮꪙ | ườn | ớn | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪝꪲ ꪨꪱꪥ ꪹꪮꪙ ꪮꪮꪀ: ăn mỡ nhiều phát ớn |