Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 299
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11520ꪩꪱꪉlãngnỗiChưa xác định
ꪩꪱꪉ ꪶꪁꪙ: nỗi người
#11521ꪩꪱꪉlãngniềmChưa xác định
ꪩꪱꪉ ꪣꪺꪙ: niềm vui
#11522ꪩꪱꪉlãngxưa, xa xưaChưa xác định
* ꪜꪱꪉ ꪹꪎꪸꪙ ꪜꪱꪉ ꪩꪱꪉ: thời xửa thời xưa
#11523ꪩꪱꪉlãngtruyền thống Chưa xác định
ꪩꪱꪉ ꪵꪜ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: truyền thống chống ngoại xâm
#11527ꪩꪱꪉlãngđiềuChưa xác định
ꪀꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪹꪕ꪿ ꪙꪲ꫁ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪵꪮꪚ ꪼꪒ꫁ ꪨꪱꪥ ꪩꪱꪉ: qua sự việc lần này tôi học được nhiều điều
#11475ꪩꪱꪀ ꪹꪙꪷ꫁lạk nợbắt nợChưa xác định
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪩꪱꪀ ꪹꪙꪷ꫁: của bắt nợ
#11474ꪩꪱꪀ ꪩꪲ꫁ꪙlạk lịnlè nhè, kè nhè, bè nhèChưa xác định
ꪼꪏ꪿ ꪹꪧ꫁ꪫ ꪘ꪿ꪮꪥ ꪵꪨ ꪵꪐ:
#11476ꪩꪱꪀ ꪗ꫁ꪱꪥlạk thạilôi xệchvật dàiChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪗ꫁ꪱꪥ ꪶꪔ ꪤꪸ꪿ꪙ ꪮꪮꪀ: lôi xệch con lươn ra
#11472ꪩꪱꪀ ꪒꪲꪙlạk đìnkéo lêChưa xác định
ꪭꪮꪥ ꪼꪣ꫁ ꪩꪱꪀ ꪒꪲꪙ ꪼꪜ: vết cây kéo lê
#11473ꪩꪱꪀ ꪅ꫁ꪱꪥlạk khại—Chưa xác định—
#11471ꪩꪱꪀ ꪁ꪿ꪱꪣlạk kamlê lếtChưa xác định
ꪹꪎ ꪄꪱ ꪬꪰꪀ ꪩꪱꪀ ꪁ꪿ꪱꪣ ꪼꪜ: hổ gãy chân lên lết đi
#11467ꪩꪱꪀlạknăm phần trăm của một triệuChưa xác định—
#11468ꪩꪱꪀlạklôi, kéoChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪵꪄꪙ: lôi tay; kéo tay
#11469ꪩꪱꪀlạklêChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪭꪱꪥ ꪵꪤꪚ: lê dép
#11470ꪩꪱꪀlạkgiật tạmChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪲ꫁ ꪎꪲꪚ ꪝꪽ: giật tạm mấy chục nghìn
#11413ꪩꪱ ꪼꪜ꪿lã páyxa lìavhChưa xác định
ꪩꪱ ꪼꪜ꪿ ꪹꪭꪙ ꪨꪰꪉ: xa lìa quê hương
#11412ꪩꪱ ꪊꪱꪀlã chákchia lìavhChưa xác định
ꪩꪱ ꪊꪱꪀ ꪶꪁꪙ ꪹꪠꪉ: chia lìa mỗi người một phương
#11408ꪩꪱlãlựucâyChưa xác định—
#11409ꪩꪱlãlìa, rờiChưa xác định
ꪻꪚ ꪩꪱ ꪉ꪿ꪱ: lá lìa cành
#11410ꪩꪱlãoảiChưa xác định
ꪹꪚꪸꪒ ꪩꪱ: lưỡi câu oải