Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13580 | ꪹꪭꪙ ꪐ꫁ꪱ | hưỡn nhả | nhà tranh, nhà gianh | Chưa xác định | — |
| #13578 | ꪹꪭꪙ ꪄꪲ꫁ | hưỡn khỉ | nhà tiêu, nhà xí | Chưa xác định | — |
| #13566 | ꪹꪭꪙ ꪤꪱ | hưỡn dà | nhà thương, bệnh viện | Chưa xác định | — |
| #13571 | ꪹꪭꪙ ꪭ꫁ꪱꪙ | hưỡn hạn | nhà sàn | Chưa xác định | — |
| #13585 | ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ | hưỡn koàn | nhà quan | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ ꪮꪮꪀ ꪹꪩꪸ꫁ꪉ: nhà quan ra lệnh |
| #13581 | ꪹꪭꪙ ꪹꪣꪉ | hưỡn mưỡng | nhà nước | Chưa xác định | ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉ ꪄꪮꪉ ꪹꪭꪙ ꪹꪣꪉ: chính sách của Nhà nước |
| #13574 | ꪹꪭꪙ ꪵꪭ꪿ꪫ | hưỡn heo | nhà mồ | Chưa xác định | — |
| #13590 | ꪹꪭꪙ ꪔꪷ꪿ ꪀꪲ꪿ | hưỡn tó kí | nhà kê | Chưa xác định | — |
| #13577 | ꪹꪭꪙ ꪵꪄꪀ | hưỡn khék | nhà khách | Chưa xác định | — |
| #13567 | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ | hưỡn dảo | nhà cửa | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪵꪝꪀ ꪻꪎ: nhà cửa sạch sẽ |
| #13562 | ꪹꪭꪙ ꪹꪚꪸꪚ | hưỡn bếp | nhà bếp | Chưa xác định | — |
| #13563 | ꪹꪭꪙ ꪁ꫁ꪱ | hưỡn kạ | nhà buôn | Chưa xác định | — |
| #13561 | ꪹꪭꪙ | hưỡn | nhà | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪻꪢ꪿: nhà mới |
| #4847 | ꪻꪎ꪿ ꪋꪲ꪿ | sáư chi | nhuộm răng đen | Chưa xác định | — |
| #1233 | ꪁ꫁ꪽ ꪙꪲꪙ | kặn nĩn | nhuộm chàm | Động từ | : |
| #11519 | ꪩꪱꪉ | lãng | nhuộmbằng sản vật | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪉ ꪹꪚꪱ: vải nhuộm nâu |
| #5973 | ꪑ꫁ꪮꪣ | nhọm | nhuộm | Chưa xác định | ꪑ꫁ꪮꪣ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: nhuộm quần áo |
| #11112 | ꪤꪰꪒ | dắt | nhuốmvh, vật thể | Chưa xác định | ꪤꪰꪒ ꪤꪱ ꪵꪒꪉ: nhuốm màu đỏ |
| #6031 | ꪑꪴꪙ | nhũn | nhuận | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪑꪴꪙ: năm nhuận |
| #4601 | ꪋꪳꪣ | chữm | nhuần | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪋꪳꪣ: mưa nhuần |