Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 298
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7661ꪖꪰ꪿ꪉthắngxịChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪖꪰ꪿ꪉ: mặt xị
#7660ꪖꪽthằnrặng, dãyChưa xác định
ꪖꪽ ꪝꪴ: rặng núi
#7659ꪖꪽthằnvìChưa xác định
ꪖꪽ ꪹꪎꪱ: vì cột
#7658ꪖꪽthằnhàngChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪖꪽ: cáy thành hàng
#7657ꪗꪾ ꪮꪲꪒthẵm ít—Chưa xác định—
#7656ꪖꪾ꫁thẳmhang, độngChưa xác định
ꪖꪾ꫁ ꪒ꪿ꪱꪙ: hang đá
#7655ꪖꪰꪀ ꪹꪖꪷ꪿ꪙthắc thớnchất đông, chất nhầyChưa xác định
ꪖꪰꪀ ꪹꪖꪷ꪿ꪙ ꪹꪐ꪿ ꪢꪴ: chất đông thịt lợn
#7654ꪖꪰꪀ ꪹꪖꪷ꪿ꪙthắc thớn—Chưa xác định—
#7653ꪼꪖ꪿ ꪄꪱꪥtháy khàimua buônChưa xác định
ꪼꪖ꪿ ꪄꪱꪥ ꪢꪱꪀ ꪵꪣꪉ: mua buôn hoa quả
#7652ꪼꪖ꪿tháymua lạiChưa xác định
ꪼꪖ꪿ ꪹꪮꪱ ꪹꪀꪷꪙ ꪜꪱ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪁꪙ ꪵꪀꪫ꪿ꪙ: mua lại một cơn cá với người quen
#7651ꪼꪖ꪿tháychuộcChưa xác định
ꪼꪖ꪿ ꪹꪮꪱ ꪵꪪꪙ ꪣꪳ ꪁꪾ: chuộc lại cái nhẫn vàng
#7650ꪼꪖ꪿tháythayăn mặcChưa xác định
ꪼꪖ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: thay quần áo
#7649ꪼꪖ ꪼꪕthày tãycày chìa vôiChưa xác định—
#7648ꪼꪖ ꪼꪕthày tãycày tháiChưa xác định—
#7647ꪼꪖ ꪵꪣ꫁ꪫthày mẹocày hmôngChưa xác định—
#7646ꪼꪖ ꪼꪢ꪿thày máycày máyChưa xác định—
#7645ꪼꪖ ꪚꪱꪙthày bàncày bừaChưa xác định
ꪔꪷ꪿ ꪼꪖ ꪚꪱꪙ: đóng cày bừa
#7644ꪼꪖthàychúiChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪼꪖ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: ngã đầu chúi xuống ao
#7643ꪼꪖthàycàyChưa xác định
ꪼꪖ ꪙꪱ: cày ruộng
#7642ꪼꪖthàycàyChưa xác định
ꪣꪱꪀ ꪼꪖ: lưỡi cày