Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 297
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11433ꪩꪱꪥlãivân, dợnChưa xác định
ꪩꪱꪥ ꪼꪣ꫁: vân gỗ; dợn gỗ
#11434ꪩꪱꪥlãilấm lem, námmặtChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪩꪱꪥ: mặt thằng bé lấm lem
#11435ꪩꪱꪥlãinhọChưa xác định
ꪵꪀ꫁ꪣ ꪩꪱꪥ: nhọ má
#11436ꪩꪱꪥlãikẻ, kẻ sọcChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪥ: vải kẻ
#11437ꪩꪱꪥlãi—Chưa xác định—
#11490ꪩꪱꪣ ꪶꪩꪀlãm lộklem lémChưa xác định
ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪩꪱꪣ ꪶꪩꪀ: lửa cháy lem lém
#11491ꪩꪱꪣ ꪶꪩꪀlãm lộknham nhởChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪔꪰꪒ ꪩꪱꪣ ꪶꪩꪀ: tóc cắt nham nhở
#11488ꪩꪱꪣ ꪩꪲꪣlãm lĩmlan trànChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪩꪱꪣ ꪩꪲꪣ ꪕ꪿ꪺ ꪜ꪿ꪱ: cháy lan tràn khắp rừng
#11489ꪩꪱꪣ ꪩꪲꪣlãm lĩmleo tỏaChưa xác định
ꪹꪋ ꪢꪱꪀ ꪚꪺꪚ ꪩꪱꪣ ꪩꪲꪣ ꪕ꪿ꪺ ꪏꪰ꫁ꪉ: dây mướp leo tỏa khắp giàn
#11482ꪩꪱꪣlãmlanChưa xác định
ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪩꪱꪣ: lửa cháy lan
#11483ꪩꪱꪣlãmleothân mềmChưa xác định
ꪹꪋ ꪢꪱꪀ ꪮꪳꪀ ꪩꪱꪣ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪏꪰ꫁ꪉ: dây bí leo lên giàn
#11484ꪩꪱꪣlãmlạm, lẹmChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪩꪱꪣ: ăn lạm
#11485ꪩꪱꪣlãmtràmChưa xác định
ꪼꪡ ꪩꪱꪣ ꪘ꫁ꪱ: lửa tràm vào mặt
#11486ꪩꪱꪣlãmliên canChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪩꪱꪣ ꪭꪮꪒ ꪨꪱꪥ ꪶꪁꪙ: sự việc liên can đến nhiều người
#11487ꪩꪱꪣlãmlânChưa xác định
* ꪹꪒꪱ꫁ ꪻꪁ꪿ ꪩꪱꪣ ꪭꪮꪒ ꪹꪄꪱ꫁: được muối lân đến gạo; được đằng chân lân đằng đầu
#11568ꪩꪱꪚ ꪩꪲlạp lĩkẹ, trớpChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪱꪚ ꪩꪲ: thóc kẹ; thóc trớp
#11569ꪩꪱꪚ ꪩꪲlạp lĩvơ vét, quơChưa xác định
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪣꪱ ꪩꪱꪚ ꪩꪲ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ: giặc đến vơ vét của cải
#11564ꪩꪱꪚlạplépChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪱꪚ: thóc lép
#11565ꪩꪱꪚlạplạpmột món nộm bằng thịt hoặc nấm với gia vịChưa xác định—
#11566ꪩꪱꪚlạpdiềm, tuaChưa xác định
ꪩꪱꪚ ꪤ꪿ꪽ: diềm màn