Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 297
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12891ꪵꪬhènhátChưa xác định
* ꪵꪬ ꪹꪁꪷ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪹꪖ꪿ꪙ: nhát như gà rừng; nhát như cáy
#400ꪚꪱꪒbátnhátDanh từ
*ꪎꪲꪚ ꪚꪱꪒ ꪝ꫁ꪱ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪕꪷ꪿ ꪬ꫁ꪱ ꪚꪱꪒ ꪄꪫꪱꪙ: mười nhát dao không bằng năm nhát rìu
#10041ꪡꪳ꫁ꪙfựnnháo, nháo nhácChưa xác định
ꪏꪮꪀ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪎꪸ: tìm nháo lên
#10020ꪡꪴ꫁ꪉ ꪡꪲfụng fĩnháo nhác, táo tác, xáo xácChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪡꪴ꫁ꪉ ꪡꪲ: gà chạy nháo nhác
#4800ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫsạo sạonháo nhácChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ: gà con chạy nháo nhác
#12332ꪪꪱꪉ ꪪ꫁ꪱvàng vảnháo nhácChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪ꫁ꪱ ꪼꪜ ꪎ꪿ꪱꪫ ꪩꪴꪀ: chạy nháo nhác tìm con
#8991ꪜꪲ꪿ꪙ ꪹꪣꪱpín mãunháo nhàoChưa xác định
ꪏꪮꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪩꪴꪀ ꪜꪲ꪿ꪙ ꪣꪱ ꪄꪳ꫁ꪙ: tìm không thấy con nháo nhào lên
#5228ꪶꪏꪣ꫁ꪙ ꪶꪏꪣ꫁ꪙsmộn smộnnháo nhàoChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪶꪏꪣ꫁ꪙ ꪶꪏꪣ꫁ꪙ: người chạy nháo nhào
#2956ꪀꪲ꪿ꪉkíngnhánh, chánhChưa xác định
ꪀꪲ꪿ꪉ ꪀꪷ ꪁꪱꪥ: nhánh cây đào
#11797ꪨꪸ꪿ꪫliếunhánh nhỏChưa xác định
ꪨꪸ꪿ꪫ ꪼꪣ꫁ ꪄꪫꪱꪉ: nhánh nhỏ của cây trúc
#764ꪚ꪿ꪺbúanhánh conthân cỏDanh từ
ꪚ꪿ꪺ ꪹꪄ꫁ꪱ: nhánh con cây lúa
#1426ꪁꪮꪙkõnnhánhnhỏDanh từ
ꪁꪮꪙ ꪙꪾ꫁: nhánh suối
#10374ꪣꪽmẵnnhánhđenChưa xác định
ꪵꪄ꫁ꪫ ꪒꪾ ꪣꪽ: răng đen nhánh
#2970ꪀꪲꪚkípnhánhcủChưa xác định
ꪀꪲꪚ ꪬꪮꪣ ꪀꪲꪚ: nhánh tỏi
#3076ꪵꪁꪫꪥkõenhánhtoChưa xác định
ꪵꪁꪫꪥ ꪙꪾ꫁: nhánh sông
#4769ꪵꪎꪉsèngnhánhChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪒꪾ ꪵꪎꪉ: vải đen nhánh
#9027ꪜꪲꪚpípnhánhlúaChưa xác định
ꪜꪲꪚ ꪭꪺꪉ ꪹꪄꪱ꫁: nhánh bông lúa
#2449ꪄꪸꪒkhiếtnhái, ngóeDanh từ—
#2522ꪄꪫꪱꪀkhoáknháctrông thấyĐộng từ
ꪄꪫꪱꪀ ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪁꪙ: nhác thấy người
#7924ꪙꪱnãnhá, nhéChưa xác định
ꪹꪬ꫁ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪼꪜ ꪵꪮ꪿ ꪙꪱ!: cho tôi đi với nhá!