Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 296
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3755ꪉꪮꪥ ꪉ꫁ꪮꪀngõi ngọcđậu (h. để, ngồi...) tranh vanhChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪉꪮꪥ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁: chim đậu tranh vanh trên ngọn cây
#3754ꪉꪮꪥ ꪹꪭꪙngõi hưỡnsống trong cảnh cô đơnChưa xác định—
#3753ꪉꪮꪥ ꪬꪺngõi hùa—Chưa xác định—
#3751ꪉꪮꪥngõiđiếuChưa xác định
ꪉꪮꪥ ꪁꪺꪙ: điếu thuốc
#3752ꪉꪮꪥngõiđậu (h. để, ngồi...) chênh vênhChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪉꪮꪥ ꪭ꫁ꪺ: chim đậu chênh vênh bờ rào
#3735ꪉꪫꪱ ꪏꪳꪙngõa sữnhôm qua hôm kiaChưa xác định—
#3734ꪉꪷ ꪶꪎꪚngõ sốpchõ miệng, chõ mồmChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪎꪱ꪿ ꪉꪷ ꪶꪎꪚ ꪻꪎ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ: việc người ta chõ miệng vào làm gì
#3731ꪉꪷngõvồngChưa xác định
* ꪖ꪿ꪱꪙ ꪼꪡ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪒꪉ ꪬꪱꪉ ꪜꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪉꪷ: than không hồng đuôi cá không vồng; có lửa mới có khói
#3732ꪉꪷngõchõChưa xác định
ꪑꪮꪒ ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ ꪉꪷ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: đọt dưa chõ xuống đất
#3733ꪉꪷngõchõChưa xác định
* ꪉꪷ ꪶꪎꪚ ꪉꪷ ꪜꪱꪀ: chõ mồm chõ miệng
#3805ꪶꪉ꪿ꪉ ꪉ꪿ꪫꪱꪉngông ngoangngang ngangvật thểChưa xác định
ꪵꪚꪀ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪶꪈꪉ ꪈꪫꪱꪉ: vác cành cây ngang ngang
#3803ꪶꪉ꪿ꪙngônbốc ănChưa xác định
ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪉ꪿ꪙ ꪀꪲꪙ: nắm sôi bốc ăn
#3783ꪈꪮꪒngótthán phụcChưa xác định—
#3765ꪈ꪿ꪮꪣ ꪈ꫁ꪮꪥngóm ngỏicòmChưa xác định
ꪠꪮꪣ ꪈ꪿ꪮꪣ ꪈ꫁ꪮꪥ: gầy còm
#3760ꪈꪮꪀngókmóc, ngoắc, mắcChưa xác định
ꪘꪱꪣ ꪈꪮꪀ ꪹꪎ꫁: gai móc vào áo
#3761ꪈꪮꪀngókkhoèoChưa xác định
ꪈꪮꪀ ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ: khoèo ổi
#3748ꪈ꪿ꪮꪥ ꪈ꪿ꪮꪥngói ngóiphưng phứcChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪬꪮꪣ ꪈ꪿ꪮꪥ ꪈ꪿ꪮꪥ: mùi thơm phức
#3749ꪈ꪿ꪮꪥ ꪈ꪿ꪮꪥngói ngóinghi ngútChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪮꪮꪀ ꪈ꪿ꪮꪥ ꪈ꪿ꪮꪥ: bốc hơi nghi ngút
#3745ꪈ꪿ꪮꪀngóc—Chưa xác định—
#3730ꪈꪷ ꪵꪈ꫁ꪫngò ngẻogian dốiChưa xác định—