Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 296
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5205ꪹꪎꪸꪨꪉ ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉslềng kêng kangnhênh nhang, nhởn nhơChưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪏꪸꪩ꪿ꪉ ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿: đi nhêng nhang ngoài phố
#8147ꪹꪘꪸ꪿ꪀnếcnhét, níchChưa xác định
ꪹꪘꪸ꪿ꪀ ꪄꪽ ꪻꪎ꪿ ꪶꪖꪉ: nhét khăn vào túi
#5933ꪑꪸꪒnhiệtnhétChưa xác định
ꪑꪸꪒ ꪵꪚ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪶꪖꪉ: nhét bánh vào túi
#8332ꪹꪙꪷnỡnhéChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪼꪜ ꪹꪙꪷ!: em đi nhé!
#8939ꪜꪸꪀpiếknhão, nát Chưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪜꪸꪀ: cơm nhão; cơm nát
#8944ꪜꪸꪀ ꪹꪯꪸꪩꪒpiếk êlệtnhão nhoét, nhão bét, nhão nhạoChưa xác định—
#5822ꪑ꫁ꪱꪙnhạnnhãncâyChưa xác định—
#10925ꪹꪣꪀ ꪣ꫁ꪱꪫmượk mạonhây nhớt, lầy nhầyChưa xác định
ꪄꪲ꫁ ꪣꪴꪀ ꪹꪣꪀ ꪣ꫁ꪱꪫ: dãi mũi nhây nhớt
#10268ꪵꪣꪉ ꪼꪐmẽng nhàynhâyconChưa xác định
ꪵꪣꪉ ꪼꪐ ꪐ꫁ꪽ ꪹꪎ꫁: nhây nhấm áo
#9309ꪝ꫁ꪺpụanhâu nhâuChưa xác định
ꪶꪢꪒ ꪶꪁꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪝ꫁ꪺ ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪨꪰꪉ: đoàn người nhâu nhâu theo sau
#4500ꪋꪴ꫁chụnhân tình, tình nhânChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪋꪴ꫁: bà tình nhân
#9075ꪝꪷ꪿ ꪋꪴ꫁po chụnhân tìnhđàn ôngChưa xác định—
#8682ꪼꪝ꪿ ꪹꪣꪉpay mưỡngnhân dânChưa xác định—
#11305ꪹꪤꪷꪙ ꪼꪝ꪿dờn paynhân dânChưa xác định—
#11126ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪣꪉdền mưỡngnhân dânChưa xác định—
#1646ꪶꪁꪚkộpnhânĐộng từ
ꪔꪲ꪿ꪉ ꪶꪁꪚ: tính nhân
#3113ꪵꪮꪀéknhânhạt cứngChưa xác định
ꪵꪮꪀ ꪢꪱꪀ ꪹꪀ꫁ꪣ: nhân quả trám trắng
#6761ꪹꪔꪱ꪿táunhâmChưa xác định
ꪜꪲ ꪹꪔꪱ꪿ ꪑꪲ: năm nhâm dần
#13636ꪹꪔ꪿ꪱtáunhâmChưa xác định
ꪜꪲ ꪹꪔ꪿ꪱ ꪑꪲ: năm nhâm dần
#8744ꪝꪾꪚpặpnháyChưa xác định
ꪝꪾꪚ ꪔꪱ: nháy mắt