Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5205 | ꪹꪎꪸꪨꪉ ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉ | slềng kêng kang | nhênh nhang, nhởn nhơ | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪹꪏꪸꪩ꪿ꪉ ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿: đi nhêng nhang ngoài phố |
| #8147 | ꪹꪘꪸ꪿ꪀ | nếc | nhét, ních | Chưa xác định | ꪹꪘꪸ꪿ꪀ ꪄꪽ ꪻꪎ꪿ ꪶꪖꪉ: nhét khăn vào túi |
| #5933 | ꪑꪸꪒ | nhiệt | nhét | Chưa xác định | ꪑꪸꪒ ꪵꪚ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪶꪖꪉ: nhét bánh vào túi |
| #8332 | ꪹꪙꪷ | nỡ | nhé | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪼꪜ ꪹꪙꪷ!: em đi nhé! |
| #8939 | ꪜꪸꪀ | piếk | nhão, nát | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪜꪸꪀ: cơm nhão; cơm nát |
| #8944 | ꪜꪸꪀ ꪹꪯꪸꪩꪒ | piếk êlệt | nhão nhoét, nhão bét, nhão nhạo | Chưa xác định | — |
| #5822 | ꪑ꫁ꪱꪙ | nhạn | nhãncây | Chưa xác định | — |
| #10925 | ꪹꪣꪀ ꪣ꫁ꪱꪫ | mượk mạo | nhây nhớt, lầy nhầy | Chưa xác định | ꪄꪲ꫁ ꪣꪴꪀ ꪹꪣꪀ ꪣ꫁ꪱꪫ: dãi mũi nhây nhớt |
| #10268 | ꪵꪣꪉ ꪼꪐ | mẽng nhày | nhâycon | Chưa xác định | ꪵꪣꪉ ꪼꪐ ꪐ꫁ꪽ ꪹꪎ꫁: nhây nhấm áo |
| #9309 | ꪝ꫁ꪺ | pụa | nhâu nhâu | Chưa xác định | ꪶꪢꪒ ꪶꪁꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪝ꫁ꪺ ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪨꪰꪉ: đoàn người nhâu nhâu theo sau |
| #4500 | ꪋꪴ꫁ | chụ | nhân tình, tình nhân | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪋꪴ꫁: bà tình nhân |
| #9075 | ꪝꪷ꪿ ꪋꪴ꫁ | po chụ | nhân tìnhđàn ông | Chưa xác định | — |
| #8682 | ꪼꪝ꪿ ꪹꪣꪉ | pay mưỡng | nhân dân | Chưa xác định | — |
| #11305 | ꪹꪤꪷꪙ ꪼꪝ꪿ | dờn pay | nhân dân | Chưa xác định | — |
| #11126 | ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪣꪉ | dền mưỡng | nhân dân | Chưa xác định | — |
| #1646 | ꪶꪁꪚ | kộp | nhân | Động từ | ꪔꪲ꪿ꪉ ꪶꪁꪚ: tính nhân |
| #3113 | ꪵꪮꪀ | ék | nhânhạt cứng | Chưa xác định | ꪵꪮꪀ ꪢꪱꪀ ꪹꪀ꫁ꪣ: nhân quả trám trắng |
| #6761 | ꪹꪔꪱ꪿ | táu | nhâm | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪹꪔꪱ꪿ ꪑꪲ: năm nhâm dần |
| #13636 | ꪹꪔ꪿ꪱ | táu | nhâm | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪹꪔ꪿ꪱ ꪑꪲ: năm nhâm dần |
| #8744 | ꪝꪾꪚ | pặp | nháy | Chưa xác định | ꪝꪾꪚ ꪔꪱ: nháy mắt |